Nihongo

出庫しゅっこshuっko
- xuất kho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUKKO

しゅっこ

出庫 (しゅっこ, phiên âm: shuっko) có nghĩa là "xuất kho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xuất kho
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud