Nihongo

出庫(しゅっこ、shuっko)
- xuất kho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUKKO

出庫

しゅっここ

出庫 (しゅっこ, phiên âm: shuっko) có nghĩa là "xuất kho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xuất kho
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

出庫 (しゅっこ - shukko) có nghĩa là "xuất kho", tức là quá trình lấy hàng hóa, sản phẩm, hoặc vật phẩm ra khỏi kho để giao cho khách hàng, chuyển đến địa điểm khác hoặc sử dụng cho mục đích cụ thể. 出庫 thường liên quan đến các hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý kho bãi, và logistics.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品を出庫する。 ・Dịch: Xuất kho hàng hóa. ⚫︎倉庫から製品を出庫する。 ・Dịch: Xuất kho sản phẩm từ kho. ⚫︎トラックに荷物を出庫する。 ・Dịch: Xuất kho hàng hóa lên xe tải.

Cách sử dụng

出庫 được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc di chuyển hàng hóa ra khỏi kho. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động lấy hàng hóa ra khỏi kho. ⚫︎ Trong các báo cáo, hóa đơn liên quan đến việc xuất hàng. ⚫︎ Trong giao tiếp với nhân viên kho, người vận chuyển.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 出庫 ⚫︎ Hiragana: しゅっこ ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出荷 (しゅっか - shukka): Xuất hàng, thường dùng trong việc gửi hàng đi bán. ⚫︎ 搬出 (はんしゅつ - hanshutsu): Vận chuyển ra, lấy ra (khỏi một địa điểm nào đó).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 入庫 (にゅうこ - nyuuko): Nhập kho, đưa hàng vào kho. ⚫︎ 入荷 (にゅうか - nyuuka): Nhập hàng.

Ví dụ câu 1

今日の午前中に、注文された商品を出庫しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã xuất kho các sản phẩm được đặt hàng vào buổi sáng hôm nay. ・Giải thích: Câu này cho biết hành động xuất kho đã diễn ra vào buổi sáng.

Ví dụ câu 2

出庫の準備が整い次第、ご連絡いたします。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay khi chuẩn bị xuất kho xong. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc chuẩn bị cho quá trình xuất kho.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 出 (shutsu - xuất) nghĩa là ra, đi ra, và 庫 (ko - khố) nghĩa là kho.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud