Nihongo

入荷(にゅうか、nyuuka)
- nhập hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYUUKA

入荷

にゅうか

入荷 (にゅうか, phiên âm: nyuuka) có nghĩa là "nhập hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhập hàng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

入荷 nghĩa là "hàng về", "nhập hàng", hoặc "sự đến của hàng hóa". Nó biểu thị hành động hàng hóa được nhận vào kho, cửa hàng hoặc địa điểm khác. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, bán lẻ và quản lý hàng tồn kho. 入荷 có thể ám chỉ cả quá trình hàng về và bản thân số lượng hàng đã đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新商品の入荷情報 Dịch: Thông tin về việc hàng mới về. ⚫︎ 今週はたくさん商品が入荷しました。 Dịch: Tuần này đã có rất nhiều sản phẩm về. ⚫︎ 入荷待ち Dịch: Chờ hàng về.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc hàng hóa được chuyển đến một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như một cửa hàng, kho hoặc trung tâm phân phối. ⚫︎ Thường được dùng trong các thông báo, báo cáo, và các cuộc trò chuyện liên quan đến kinh doanh và bán lẻ. ⚫︎ Bạn có thể dùng để mô tả một sự kiện đã xảy ra (hàng đã về) hoặc một kế hoạch trong tương lai (hàng sẽ về).

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji: 入荷 ⚫︎ Cách đọc: にゅうか (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 着荷 (ちゃっか): Hàng đến (ít phổ biến hơn, thường dùng trong vận chuyển) ⚫︎ 納品 (のうひん): Giao hàng (nhấn mạnh việc giao hàng từ nhà cung cấp đến khách hàng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出荷 (しゅっか): Xuất hàng, vận chuyển hàng đi. ⚫︎ 発送 (はっそう): Gửi hàng.

Ví dụ câu 1

商品の入荷予定日は来週です。 ・Bản dịch: Ngày dự kiến hàng về của sản phẩm là vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này cho biết thời điểm dự kiến hàng hóa sẽ được chuyển đến.

Ví dụ câu 2

この店は毎日新しい商品が入荷します。 ・Bản dịch: Cửa hàng này mỗi ngày đều có hàng mới về. ・Giải thích: Câu này mô tả tần suất hàng hóa mới được nhập vào cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 入 (にゅう) nghĩa là "vào", "nhập" và 荷 (か) nghĩa là "hàng hóa", "hành lý". Vì vậy, 入荷 kết hợp lại để chỉ sự "hàng hóa đi vào" một địa điểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud