Nihongo

出荷(しゅっか、shuっka)
- xuất hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUKKA

出荷

しゅっかか

出荷 (しゅっか, phiên âm: shuっka) có nghĩa là "xuất hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:xuất hàng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 出荷 (出荷, *shukka*) có nghĩa là "xuất hàng", "gửi hàng" hoặc "giao hàng". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, liên quan đến việc chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất, nhà kho đến người tiêu dùng, nhà bán lẻ hoặc các địa điểm khác. 出荷 thể hiện hành động chuẩn bị và chuyển hàng hóa đi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品を出荷する。 ・Dịch: Xuất hàng sản phẩm. ⚫︎工場から商品が出荷された。 ・Dịch: Hàng hóa đã được xuất đi từ nhà máy. ⚫︎注文した商品が出荷されました。 ・Dịch: Sản phẩm đã đặt hàng đã được gửi đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 出荷 trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một công ty hoặc doanh nghiệp gửi hàng hóa đi. ⚫︎ Khi bạn muốn biết hoặc thông báo rằng hàng hóa đã được chuẩn bị và sẵn sàng để giao. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chuỗi cung ứng, logistics và quản lý kho.

Cách viết

Từ 出荷 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 出荷 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅっか (shukka) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 出荷.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発送 (hassou): Gửi đi, vận chuyển. ⚫︎ 納品 (nouhin): Giao hàng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 入荷 (nyuuka): Nhập hàng.

Ví dụ câu 1

この商品は、明日出荷されます。 ・Bản dịch: Sản phẩm này sẽ được xuất đi vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này cho biết thời gian dự kiến hàng hóa sẽ được gửi đi.

Ví dụ câu 2

出荷の準備はできましたか? ・Bản dịch: Bạn đã chuẩn bị xong việc xuất hàng chưa? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về tình trạng chuẩn bị cho việc gửi hàng.

Nguồn gốc

出荷 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 出 (shu): Xuất, đi ra, gửi đi. ⚫︎ 荷 (ka): Hàng hóa, hành lý. Do đó, 出荷 có nghĩa đen là "đưa hàng hóa ra ngoài".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud