Nihongo

梱包(こんぽう、konpou)
- đóng gói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONPOU

梱包

こんぽう

梱包 (こんぽう, phiên âm: konpou) có nghĩa là "đóng gói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đóng gói
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

梱包 có nghĩa là việc đóng gói, bao gói, hoặc đóng hàng hóa để bảo vệ chúng trong quá trình vận chuyển, lưu trữ, hoặc bán hàng. Nó bao gồm các bước như lựa chọn vật liệu đóng gói, đặt hàng hóa vào bên trong, và niêm phong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品を梱包する Dịch: Đóng gói sản phẩm. ⚫︎壊れやすいものを厳重に梱包する Dịch: Đóng gói cẩn thận những đồ dễ vỡ. ⚫︎引っ越しのため、家財道具を梱包しました。 Dịch: Tôi đã đóng gói đồ đạc trong nhà để chuyển nhà.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 梱包 khi muốn diễn tả hành động đóng gói hàng hóa, vật phẩm. Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến vận chuyển, giao nhận, hoặc bảo quản hàng hóa.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 梱包 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こんぽう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji và hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 包装 (ほうそう): Đóng gói, bao bì (thường dùng cho bao bì sản phẩm bán lẻ). ⚫︎ 荷造り (にづくり): Đóng gói hành lý, chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển. ⚫︎ 包装する (ほうそうする): Đóng gói.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開封 (かいふう): Mở gói, mở niêm phong. ⚫︎ 解包 (かいほう): Mở gói hàng.

Ví dụ câu 1

お客様へのプレゼントを丁寧に梱包しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đóng gói cẩn thận món quà cho khách hàng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chú trọng trong việc đóng gói quà tặng.

Ví dụ câu 2

この商品は、梱包がしっかりしているので安心です。 ・Bản dịch: Sản phẩm này đáng tin cậy vì việc đóng gói rất chắc chắn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đóng gói chắc chắn để bảo vệ sản phẩm.

Nguồn gốc

梱包 là từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ 梱 (こん) nghĩa là "kiện hàng" và 包 (ほう) nghĩa là "bọc, gói".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud