梱包(こんぽう、konpou)
- đóng gói
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONPOU
梱包
こんぽう
梱包 (こんぽう, phiên âm: konpou) có nghĩa là "đóng gói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đóng gói |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONPOU
梱包
こんぽう
梱包 (こんぽう, phiên âm: konpou) có nghĩa là "đóng gói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đóng gói |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |