再利用(さいりよう、sairiyou)
- tái sử dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIRIYOU
再利用
さいりよう
再利用 (さいりよう, phiên âm: sairiyou) có nghĩa là "tái sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tái sử dụng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
再利用 (さいりよう - sairiyou) trong tiếng Việt có nghĩa là "tái sử dụng" hoặc "tận dụng lại". Nó ám chỉ việc sử dụng lại một vật phẩm hoặc một nguồn tài nguyên nào đó thay vì vứt bỏ nó sau khi đã sử dụng một lần. Mục đích chính của việc 再利用 là để giảm thiểu lượng chất thải, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
⚫︎ペットボトルを再利用する。 Dịch: Tái sử dụng chai nhựa. ⚫︎古着を再利用して、新しい服を作る。 Dịch: Tái sử dụng quần áo cũ để tạo ra quần áo mới. ⚫︎使用済みの紙を再利用して、メモ帳を作る。 Dịch: Tái sử dụng giấy đã qua sử dụng để làm sổ tay.
Bạn có thể sử dụng 再利用 khi nói về việc tận dụng lại bất cứ thứ gì có thể dùng lại được. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để mô tả hành động, ý định hoặc các chính sách liên quan đến việc 再利用. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, bảo vệ tài nguyên và sự bền vững. ⚫︎Ví dụ: bạn có thể nói về việc 再利用 chai, túi, quần áo, hoặc vật liệu xây dựng.
再利用 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 再利用 ⚫︎Hiragana: さいりよう ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là りよう.
⚫︎リサイクル (risaikuru): Tái chế (có thể hiểu rộng hơn, bao gồm cả quá trình xử lý để biến đổi chất liệu thành sản phẩm mới, không nhất thiết là sử dụng lại nguyên trạng). ⚫︎再使用 (さいしよう - saisiyou): Tái sử dụng (tương tự như 再利用 nhưng có sắc thái trang trọng hơn).
⚫︎廃棄 (はいき - haiki): Vứt bỏ. ⚫︎処分 (しょぶん - shobun): Xử lý (thường là vứt bỏ). ⚫︎消費 (しょうひ - shōhi): Tiêu dùng.
資源を大切にするために、ゴミを減らして、再利用を心がけましょう。 ・Bản dịch: Để quý trọng tài nguyên, hãy giảm thiểu rác và cố gắng tái sử dụng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 再利用 để bảo vệ tài nguyên.
このプラスチック製品は再利用可能なので、捨てないでください。 ・Bản dịch: Sản phẩm nhựa này có thể tái sử dụng, xin đừng vứt bỏ. ・Giải thích: Câu này đưa ra hướng dẫn về việc không vứt bỏ sản phẩm có thể 再利用.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ kanji: ⚫︎再 (さい - sai): lại, một lần nữa. ⚫︎利用 (りよう - riyou): sử dụng. Do đó, 再利用 mang ý nghĩa "sử dụng lại" hoặc "sử dụng một lần nữa".