Nihongo

広い(ひろい、hiroi)
- rộng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRO

広

ひろ

I

い

い

広い (ひろい, phiên âm: hiroi) có nghĩa là "rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:rộng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひろい広い
Thể lịch sự
(丁寧形)
広いです。
Thể liên dụng
(連用形)
広く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
広くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
広かった
Thể kết thúc
(終止形)
広い。
Thể điều kiện
(仮定形)
広ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
広さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

広い (ひろい) trong tiếng Nhật có nghĩa là "rộng", "lớn", hoặc "khang trang". Nó diễn tả về kích thước không gian, bề mặt hoặc khu vực. Nó có thể dùng để mô tả một căn phòng, một con đường, một khu vườn, hoặc thậm chí là một tầm nhìn. ⚫︎ Nó là một tính từ đuôi い (i-adjective). ⚫︎ Từ này diễn tả sự rộng lớn về không gian, diện tích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この部屋は広いですね。 Dịch: Căn phòng này rộng nhỉ. ⚫︎ 公園は広くて、子供たちがたくさん遊んでいます。 Dịch: Công viên rộng lớn, rất nhiều trẻ con đang chơi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 広い khi bạn muốn miêu tả một thứ gì đó có diện tích lớn, không gian mở. ⚫︎ Có thể dùng để khen ngợi hoặc mô tả một địa điểm. ⚫︎ Lưu ý: Tính từ này biến đổi theo thì và thể. Ví dụ: ⚫︎ Thể khẳng định hiện tại: 広い (hiroi - rộng) ⚫︎ Thể phủ định hiện tại: 広くない (hiroku nai - không rộng) ⚫︎ Thể quá khứ: 広かった (hirokatta - đã rộng) ⚫︎ Thể quá khứ phủ định: 広くなかった (hiroku nakatta - đã không rộng)

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 広い ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひろい ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán hoặc hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana. ⚫︎ Lưu ý: khi sử dụng với các trợ từ, chữ kanji 広có thể đứng một mình. Ví dụ: 広さ (hirosa - độ rộng).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大きい (ookii - lớn) ⚫︎ 大きい (ookii) tập trung vào kích thước lớn về chiều dài, chiều rộng, hoặc chiều cao của một đối tượng cụ thể. 広い(hiroi) thì tập trung hơn vào diện tích bề mặt. ⚫︎ 広々とした (hirohiro to shita - rộng rãi) - nhấn mạnh sự thoải mái, thoáng đãng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 狭い (semai - hẹp, chật)

Ví dụ câu 1

この道は広いので、車が通りやすいです。 ・Bản dịch: Con đường này rộng nên xe cộ đi lại dễ dàng. ・Giải thích: Sử dụng 広い để mô tả đường rộng, thuận tiện cho việc di chuyển của xe.

Ví dụ câu 2

私の家には広い庭があります。 ・Bản dịch: Nhà tôi có một khu vườn rộng. ・Giải thích: Sử dụng 広い để miêu tả khu vườn có diện tích lớn.

Nguồn gốc

Theo từ điển, chữ kanji 広 (hiro) có gốc từ chữ tượng hình, miêu tả một khu vực rộng lớn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud