町長(ちょうちょう、chouchiょう)
- chủ tịch thị trấn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUCHOU
町長
ちょうちょう
町長 (ちょうちょう, phiên âm: chouchiょう) có nghĩa là "chủ tịch thị trấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chủ tịch thị trấn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
町長 là chức danh của người đứng đầu một thị trấn (町 - machi) ở Nhật Bản. Chức vụ này tương đương với thị trưởng (mayor) ở các nước khác. 町長 chịu trách nhiệm quản lý, điều hành và đại diện cho thị trấn của mình.
⚫︎山田さんは、新しい町長に立候補しました。 Dịch: Anh Yamada đã ứng cử vào vị trí thị trưởng mới. ⚫︎町長は、住民の意見を聞いて、町の政策を決定します。 Dịch: Thị trưởng lắng nghe ý kiến của người dân và quyết định các chính sách của thị trấn. ⚫︎町長選挙は、4年に一度行われます。 Dịch: Cuộc bầu cử thị trưởng được tổ chức 4 năm một lần.
Bạn có thể sử dụng 町長 khi: ⚫︎ Muốn đề cập đến người đứng đầu của một thị trấn cụ thể. ⚫︎ Nói về các hoạt động, quyết định hoặc vai trò của người đứng đầu thị trấn. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về chính trị địa phương hoặc các vấn đề liên quan đến quản lý thị trấn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 町長, trong đó 町 (machi) nghĩa là "thị trấn" và 長 (chou) nghĩa là "người đứng đầu", "trưởng". ⚫︎ Cách đọc: ちょうちょう (chou chou) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 市長 (shichou): Thị trưởng (của thành phố - 市 - shi). ⚫︎ 村長 (sonchou): Trưởng thôn (của làng - 村 - mura). ⚫︎ Tuy nhiên, các từ trên không hoàn toàn đồng nghĩa, vì chúng chỉ ra chức danh của người đứng đầu ở các cấp hành chính khác nhau.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một chức danh. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những người không giữ chức vụ này, ví dụ như "cư dân" (住民 - juumin) hoặc "người dân" (人々 - hitobito) của thị trấn.
この町の町長は、いつも住民のために一生懸命働いています。 ・Bản dịch: Thị trưởng của thị trấn này luôn làm việc chăm chỉ vì người dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tận tâm của 町長 đối với cộng đồng.
町長は、町の発展のために、様々な計画を立てています。 ・Bản dịch: Thị trưởng đang lập nhiều kế hoạch khác nhau để phát triển thị trấn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 町長 trong việc phát triển thị trấn.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 町 (machi), ban đầu chỉ khu vực dân cư của Nhật Bản thời xưa và 長 (chou), là chữ chỉ người đứng đầu hoặc trưởng nhóm. Việc kết hợp này phản ánh vai trò lãnh đạo và quản lý hành chính của người đứng đầu một đơn vị hành chính cấp địa phương.