Nihongo

市長(しちょう、shichou)
- thị trưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHICHOU

市長

しちょう

市長 (しちょう, phiên âm: shichou) có nghĩa là "thị trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thị trưởng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

市長 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thị trưởng" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền của một thành phố hoặc thị trấn. Chức vụ của 市長 là một chức vụ được bầu cử hoặc bổ nhiệm, và người 市長 chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các vấn đề của thành phố hoặc thị trấn đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京都の市長は誰ですか。 ・Dịch: Ai là thị trưởng của Tokyo? ⚫︎新しい市長はどんな政策を提案していますか。 ・Dịch: Vị thị trưởng mới đề xuất những chính sách gì? ⚫︎市長選挙の結果が発表されました。 ・Dịch: Kết quả bầu cử thị trưởng đã được công bố.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 市長 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về người đứng đầu thành phố hoặc thị trấn. ⚫︎Khi bạn muốn nói về các quyết định hoặc chính sách của chính quyền thành phố. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về chính trị địa phương. ⚫︎Trong các bài báo hoặc tài liệu liên quan đến chính quyền.

Cách viết

Từ 市長 được viết bằng chữ Hán là 市長. Cách đọc là しちょう (shichou) trong hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 市長 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ chức vụ này, ví dụ: ⚫︎首長 (shuchou) - Trưởng quan (người đứng đầu) ⚫︎地方自治体の長 (chihou jichitai no chou) - Người đứng đầu chính quyền địa phương

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 市長.

Ví dụ câu 1

横浜市の市長は、市民の安全を守るために新しい対策を講じました。 ・Bản dịch: Thị trưởng thành phố Yokohama đã thực hiện các biện pháp mới để bảo vệ an toàn cho người dân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 市長 để chỉ người đứng đầu chính quyền thành phố Yokohama và nhấn mạnh vai trò của 市長 trong việc đưa ra các biện pháp bảo vệ.

Ví dụ câu 2

あの市長は、経済成長を促進するために様々なプロジェクトを推進しています。 ・Bản dịch: Vị thị trưởng đó đang thúc đẩy nhiều dự án khác nhau để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy 市長 đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của thành phố.

Nguồn gốc

Từ 市長 được tạo thành từ hai chữ Hán: 市 (shi) có nghĩa là "thành phố" và 長 (chou/nagashi) có nghĩa là "trưởng" hoặc "người đứng đầu". Sự kết hợp này phản ánh rõ chức năng của 市長 là người đứng đầu chính quyền của một thành phố.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud