Nihongo

省(しょう、shou)
- bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOU

省

しょう

省 (しょう, phiên âm: shou) có nghĩa là "bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bộ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

省 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc tiết kiệm, bỏ qua, xem xét, hoặc chính quyền. Nghĩa cụ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là hành động, danh từ, hoặc một phần của một từ ghép. ⚫︎ Tiết kiệm, giảm bớt: Giảm chi phí, cắt giảm cái gì đó. ⚫︎ Bỏ qua, lược bỏ: Không làm, không đưa vào, không đề cập đến. ⚫︎ Tỉnh, tỉnh lại, nhìn lại. ⚫︎ Cơ quan chính quyền.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電気代を省く Dịch: Tiết kiệm tiền điện. ⚫︎ 時間の省略 Dịch: Sự lược bỏ thời gian. ⚫︎ 外務省 Dịch: Bộ Ngoại giao.

Cách sử dụng

省 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn viết. Tùy thuộc vào nghĩa của nó, bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, để nói về tiết kiệm, bạn có thể dùng trong các câu liên quan đến tài chính, năng lượng. Để nói về bỏ qua, bạn dùng trong các văn bản, bài báo, khi muốn rút gọn thông tin. Để nói về cơ quan chính quyền, nó sẽ là một phần của tên gọi của các bộ.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 省 ⚫︎ Hiragana: しょう ⚫︎ Katakana: không có ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana: Thông thường không có okurigana đi kèm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, okurigana có thể xuất hiện trong các động từ liên quan đến 省, như 省く (はぶ省く – loại bỏ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 節約 (せつやく): Tiết kiệm ⚫︎ 削減 (さくげん): Cắt giảm, giảm bớt ⚫︎ 略 (りゃく): Lược bỏ, bỏ qua ⚫︎ 削除 (さくじょ): Xóa bỏ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増加 (ぞうか): Tăng lên ⚫︎ 追加 (ついか): Thêm vào ⚫︎ 拡大 (かくだい): Mở rộng

Ví dụ câu 1

彼は電気代を省くために、こまめに電気を消す。 ・Bản dịch: Anh ấy thường tắt đèn để tiết kiệm tiền điện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 省く với ý nghĩa "tiết kiệm".

Ví dụ câu 2

このレポートでは、不要な情報は省略されている。 ・Bản dịch: Trong bản báo cáo này, những thông tin không cần thiết đã được lược bỏ. ・Giải thích: Ở đây, 省略 được sử dụng với nghĩa "lược bỏ".

Nguồn gốc

省 là một chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ này có cấu tạo từ chữ "少" (thiểu, ít) và "目" (mục, mắt). Theo nghĩa gốc, chữ này biểu thị ý nghĩa nhìn ít, xem xét kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo. Theo thời gian, chữ này đã phát triển thêm nhiều nghĩa khác, bao gồm tiết kiệm, bỏ qua, và các khái niệm liên quan đến cơ quan chính quyền.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud