Nihongo

賞(しょう、shou)
- giải thưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOU

賞

しょう

賞 (しょう, phiên âm: shou) có nghĩa là "giải thưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:giải thưởng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

賞 có nghĩa là "giải thưởng", "phần thưởng", "sự khen thưởng" hoặc "giải". Nó dùng để chỉ một món quà, một danh hiệu hoặc một sự công nhận được trao cho ai đó hoặc một tổ chức vì thành tích, sự xuất sắc hoặc sự đóng góp của họ. 賞 có thể được trao trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao, nghệ thuật, học thuật đến kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎優勝賞 ・Dịch: Giải vô địch ⚫︎努力賞 ・Dịch: Giải thưởng về sự nỗ lực ⚫︎新人賞 ・Dịch: Giải thưởng dành cho người mới

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 賞 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về giải thưởng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó nhận được giải thưởng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một cuộc thi hoặc một sự kiện có trao giải. ⚫︎ Khi bạn muốn chúc mừng ai đó đã nhận được giải thưởng.

Cách viết

賞 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: しょう (shou) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ご褒美(ごほうび): Phần thưởng, phần quà ⚫︎ 褒美(ほうび): Phần thưởng, phần quà ⚫︎ 栄誉(えいよ): Vinh dự, vinh quang

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự thất bại hoặc không nhận được giải thưởng như: ⚫︎ 敗北(はいぼく): Thất bại ⚫︎ 失格(しっかく): Bị loại

Ví dụ câu 1

彼はそのコンテストで見事優勝賞を獲得しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xuất sắc giành được giải nhất trong cuộc thi đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 優勝賞 để chỉ giải thưởng cao nhất mà anh ấy đã giành được.

Ví dụ câu 2

彼女は長年の研究が認められ、学術賞を受賞しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nhận được một giải thưởng học thuật vì nhiều năm nghiên cứu của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 学術賞 để nói về một giải thưởng trong lĩnh vực học thuật.

Nguồn gốc

Chữ Hán 賞 (しょう) có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Chữ này kết hợp các yếu tố chỉ ra sự công nhận, khen thưởng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud