各々(おのおの、onoおの)
- mỗi người
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONOONO
各々
おのおの
各々 (おのおの, phiên âm: onoおの) có nghĩa là "mỗi người" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mỗi người |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
各々 (おのおの - onoono) có nghĩa là "mỗi người", "từng người", "từng cái", "riêng từng cái". Nó dùng để chỉ sự phân chia, sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc thành viên trong một nhóm. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào việc xem xét từng cá nhân hoặc từng đơn vị một cách riêng biệt, thay vì xem xét chung. ⚫︎ 各々 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt sự rõ ràng, chính xác.
⚫︎ 学生は各々自分の席に座ってください。 ・Dịch: Học sinh, mỗi người hãy ngồi vào chỗ của mình. ⚫︎ プレゼントは各々包装されています。 ・Dịch: Quà đã được gói riêng từng cái. ⚫︎ 各々の意見を聞かせてください。 ・Dịch: Xin hãy cho tôi nghe ý kiến của mỗi người.
⚫︎ Sử dụng khi muốn chỉ rõ từng cá nhân, đối tượng trong một nhóm. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, hoặc các danh từ chỉ sự vật, sự việc. ⚫︎ Thích hợp trong văn viết, hoặc trong các tình huống giao tiếp trang trọng, lịch sự. ⚫︎ Tránh sử dụng quá nhiều trong hội thoại thông thường vì có thể tạo cảm giác xa cách.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 各 (mỗi) và chữ Hán 々 (kí hiệu lặp lại) tạo thành 各々. ⚫︎ Cách đọc là おのおの (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ それぞれ (sorezore): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng có vẻ ít trang trọng hơn. ⚫︎ 一人一人 (hitorihitori): "Mỗi người một", nhấn mạnh vào từng cá nhân. ⚫︎ 各自 (kakuji): "Mỗi người", "từng người" (thường dùng trong văn bản hoặc thông báo).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 各々 chỉ đơn giản là chỉ sự phân chia. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự gộp chung, như: ⚫︎ 一緒に (issho ni): cùng nhau ⚫︎ 全部 (zenbu): tất cả
試験の結果は各々郵送します。 ・Bản dịch: Kết quả thi sẽ được gửi riêng đến từng người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 各々 để chỉ rõ kết quả thi được gửi đến từng thí sinh một cách riêng biệt.
社員は各々自分の担当の仕事をします。 ・Bản dịch: Nhân viên, mỗi người làm công việc mà mình phụ trách. ・Giải thích: Câu này cho thấy mỗi nhân viên có trách nhiệm riêng.
Nguồn gốc của từ này đến từ việc kết hợp chữ Hán 各, có nghĩa là "mỗi", và ký hiệu lặp lại 々, biểu thị sự lặp lại của chữ phía trước. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc "từng cái", "từng người" trong một tập hợp.