狭い(せまい、semai)
- hẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEMA
狭
せま
I
い
い
狭い (せまい, phiên âm: semai) có nghĩa là "hẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | hẹp |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せまい狭い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 狭いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 狭く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 狭くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 狭かった |
Thể kết thúc (終止形) | 狭い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 狭ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 狭さ |