狭い(せまい、semai)
- hẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEMA
狭
せま
I
い
い
狭い (せまい, phiên âm: semai) có nghĩa là "hẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | hẹp |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せまい狭い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 狭いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 狭く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 狭くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 狭かった |
Thể kết thúc (終止形) | 狭い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 狭ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 狭さ |
Giải thích AI
狭い có nghĩa là chật, hẹp, nhỏ. Nó diễn tả về không gian, diện tích, hoặc một vật gì đó bị giới hạn về kích thước, không đủ rộng rãi. 狭い thường được sử dụng để miêu tả những thứ có không gian hẹp, hoặc thiếu không gian.
⚫︎部屋が狭い Dịch: Phòng chật. ⚫︎この道は狭いから、気をつけて運転してください。 Dịch: Con đường này hẹp, hãy lái xe cẩn thận nhé. ⚫︎考えが狭い Dịch: Suy nghĩ hạn hẹp.
Bạn có thể sử dụng 狭い để mô tả nhiều thứ, từ không gian vật lý đến các khái niệm trừu tượng. Ví dụ: ⚫︎Khi nói về một căn phòng nhỏ: 部屋が狭い (Phòng chật). ⚫︎Khi nói về con đường hẹp: この道は狭い (Con đường này hẹp). ⚫︎Khi nói về suy nghĩ hạn hẹp: 考えが狭い (Suy nghĩ hạn hẹp). Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 狭い có thể thay đổi.
Từ 狭い thường được viết bằng kanji là 狭 (せま) hoặc bằng hiragana là せまい. Kanji 狭 được dùng trong văn viết, và hiragana thường được dùng trong văn nói. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là い. Dạng quá khứ của nó là 狭かった (semakatta), dạng phủ định là 狭くない (semakunai).
⚫︎小さい (chīsai): nhỏ, bé (về kích thước) ⚫︎細い (hosoi): hẹp, mỏng (về độ rộng, bề ngang) ⚫︎ちっちゃい (chitchai): nhỏ bé (thân mật) ⚫︎窮屈 (kyuukutsu): chật chội, gò bó
⚫︎広い (hiroi): rộng, lớn ⚫︎大きい (ookii): to lớn
このアパートは家賃は安いけど、ちょっと狭いかな。 ・Bản dịch: Căn hộ này tiền thuê nhà rẻ nhưng hơi chật. ・Giải thích: Câu này dùng 狭い để mô tả về không gian của một căn hộ, nghĩa là không gian bên trong không được rộng rãi.
私の部屋はとても狭いので、あまり物を置けない。 ・Bản dịch: Phòng tôi rất chật nên không thể để nhiều đồ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 狭い để nói về phòng của mình, nhấn mạnh sự thiếu không gian.
Theo từ điển, chữ 狭 (kyō) trong kanji được tạo thành từ chữ 犬 (con chó) và chữ 夾 (kō, kyou). Ban đầu nó có nghĩa là "chó bị kẹp giữa". Sau đó, chữ này được dùng để chỉ sự chật hẹp, bó hẹp.