Nihongo

各国(かっこく、kaっkoku)
- các nước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKKOKU

各国

かっここく

各国 (かっこく, phiên âm: kaっkoku) có nghĩa là "các nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:các nước
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

各国 có nghĩa là "các nước", "nhiều quốc gia" hoặc "mọi quốc gia". Nó dùng để chỉ tập hợp của nhiều quốc gia khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 各国の文化を学ぶ。 ・Dịch: Học văn hóa của các nước. ⚫︎ 各国の代表が集まる。 ・Dịch: Đại diện của các nước tập hợp lại. ⚫︎ [各国]は経済協力について話し合った。 ・Dịch: Các quốc gia đã thảo luận về hợp tác kinh tế.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi muốn nói đến nhiều quốc gia khác nhau, không giới hạn một quốc gia cụ thể. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quan hệ quốc tế, chính trị, kinh tế, văn hóa. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 各国 ⚫︎ Cách đọc (furigana): かっこく ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 諸国 (しょこく): Các nước, nhiều nước (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 世界各国 (せかいかっこく): Các nước trên thế giới

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là khái niệm về số lượng. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ một quốc gia, ví dụ: 自国 (じこく - nước mình), 母国 (ぼこく - đất nước của mình) để đối lập.

Ví dụ câu 1

[各国]は地球温暖化の問題に対して協力する。 ・Bản dịch: Các nước hợp tác giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 各国 để chỉ sự hợp tác giữa nhiều quốc gia để giải quyết một vấn đề toàn cầu.

Ví dụ câu 2

各国の経済状況は様々です。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế của các nước rất khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự khác biệt trong tình hình kinh tế giữa các quốc gia.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 各 (các) có nghĩa là "mỗi", "từng" và 国 (quốc) có nghĩa là "nước", "quốc gia".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud