Nihongo

裁判所(さいばんしょ、saibansho)
- tòa án

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIBANSHO

裁判所

さいばんしょ

裁判所 (さいばんしょ, phiên âm: saibansho) có nghĩa là "tòa án" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tòa án
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

裁判所 (さいばんしょ) có nghĩa là tòa án. Đây là cơ quan chính thức trong hệ thống tư pháp của Nhật Bản, nơi các vụ kiện, tranh chấp pháp lý được giải quyết. 裁判所裁判所 chịu trách nhiệm xét xử, đưa ra phán quyết, và áp dụng luật pháp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの事件は、裁判所で審理されることになった。 ・Dịch: Vụ việc đó đã được đưa ra xét xử tại tòa án. ⚫︎ 裁判所の判決に不服がある場合は、上訴することができます。 ・Dịch: Nếu không đồng ý với phán quyết của tòa án, bạn có thể kháng cáo. ⚫︎ 弁護士は裁判所でクライアントを弁護した。 ・Dịch: Luật sư đã bào chữa cho thân chủ của mình tại tòa án.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 裁判所裁判所 khi muốn nói đến tòa án nói chung. ⚫︎ Khi bạn cần nói về một phiên tòa cụ thể, một loại tòa án cụ thể (ví dụ: tòa án cấp cao), hoặc quá trình tố tụng pháp lý, bạn có thể sử dụng từ này. ⚫︎ Từ này được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, báo chí, và trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến pháp luật.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 裁判所裁判所. ⚫︎ Cách đọc là さいばんしょ (saibansho) với chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 裁判所裁判所 là thuật ngữ chính xác để chỉ tòa án. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 法廷 (ほうてい - houtei): Phòng xử án, tòa án. ⚫︎ 法曹界 (ほうそうかい - housoukai): Giới luật pháp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 裁判所裁判所 chỉ một địa điểm và tổ chức cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các khái niệm đối lập liên quan đến tòa án, chẳng hạn như: ⚫︎ 犯罪 (hanzai - tội phạm): Hành vi phạm tội (đối lập với quá trình xét xử). ⚫︎ 刑務所 (keimusho - nhà tù): Nơi giam giữ (khác với nơi xét xử).

Ví dụ câu 1

彼は裁判所に証拠を提出した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nộp bằng chứng cho tòa án. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 裁判所裁判所 trong bối cảnh thu thập và trình bày bằng chứng trong một vụ án.

Ví dụ câu 2

裁判所は公平な判断を下すべきだ。 ・Bản dịch: Tòa án nên đưa ra phán quyết công bằng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 裁判所裁判所 trong việc đưa ra các quyết định công bằng và khách quan.

Nguồn gốc

裁判所裁判所 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 裁判 (saiban) có nghĩa là "xét xử" hoặc "phán quyết", và 所 (sho) có nghĩa là "nơi" hoặc "địa điểm". Do đó, 裁判所裁判所 theo nghĩa đen là "nơi xét xử" hoặc "nơi phán quyết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud