密室(みっしつ、miっshitsu)
- phòng kín
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MISSHITSU
密室
みっししつ
密室 (みっしつ, phiên âm: miっshitsu) có nghĩa là "phòng kín" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phòng kín |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
密室 có nghĩa là một căn phòng kín, nơi không có lối vào hoặc lối ra nào khác ngoài một cánh cửa duy nhất (hoặc được khóa chặt, hoặc không có khả năng mở được). Nó thường được dùng để chỉ một địa điểm bí mật, nơi xảy ra một sự kiện nào đó, thường là một vụ án mạng hoặc một bí ẩn cần được giải quyết. 密室 cũng có thể ám chỉ một tình huống bị cô lập, bị giam cầm hoặc bị giới hạn.
⚫︎その事件は、密室で起きた。 Dịch: Vụ án mạng đó xảy ra trong một căn phòng kín. ⚫︎密室殺人事件 Dịch: Vụ án giết người trong phòng kín. ⚫︎彼は密室に閉じ込められた。 Dịch: Anh ấy bị nhốt trong một căn phòng kín.
Bạn có thể sử dụng 密室 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về một địa điểm vật lý (ví dụ: một căn phòng bị khóa kín), hoặc khi nói về một tình huống trừu tượng hơn (ví dụ: một tình huống bị cô lập hoặc bí mật). Nó thường được dùng trong các câu chuyện trinh thám, phim ảnh, hoặc trong các cuộc thảo luận về các bí ẩn chưa được giải đáp.
密室 được viết bằng kanji là 密室. * 密 (mitsu): bí mật, kín đáo, che giấu. * 室 (shitsu): phòng, căn phòng. Cách viết này không có biến thể khác, và không có okurigana.
* 閉鎖空間 (heisa kuukan): không gian bị đóng kín. * 監禁場所 (kankin basho): địa điểm giam cầm. * 秘密の部屋 (himitsu no heya): căn phòng bí mật.
* 開放空間 (kaihou kuukan): không gian mở. * 広間 (hiroma): phòng rộng. * 屋外 (okugai): bên ngoài, ngoài trời.
その小説は、密室で起きた殺人事件をテーマにしている。 ・Bản dịch: Cuốn tiểu thuyết đó lấy chủ đề là một vụ án giết người xảy ra trong một căn phòng kín. ・Giải thích: Câu này sử dụng 密室 để mô tả bối cảnh chính của câu chuyện.
警察は、密室トリックを解明するために捜査を続けている。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang tiếp tục điều tra để giải mã những mánh khóe trong phòng kín. ・Giải thích: Ở đây, 密室 được dùng để chỉ đến một loại thủ thuật, một bí ẩn cần được giải quyết.
密室 là một từ ghép Hán-Việt (kango) trong tiếng Nhật, kết hợp hai chữ Hán: 密 và 室. Cách sử dụng này có nguồn gốc từ văn hóa Trung Quốc, và được du nhập vào Nhật Bản cùng với việc tiếp thu chữ Hán.