Nihongo

反逆(はんぎゃく、hangiゃku)
- phản nghịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANGIゃKU

反逆

はんぎゃく

反逆 (はんぎゃく, phiên âm: hangiゃku) có nghĩa là "phản nghịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phản nghịch
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

反逆 (は[反逆]んぎゃく - hangyaku) có nghĩa là sự [反逆], nổi loạn, chống đối, hoặc bất phục tùng. Nó ám chỉ hành động chống lại quyền lực, chính quyền, hoặc một người có thẩm quyền. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho các hành động bạo lực hoặc không bạo lực. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vi phạm các quy tắc, luật lệ, hoặc sự trung thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府に対する反逆 Dịch: Sự [反逆] chống lại chính phủ. ⚫︎王に反逆する Dịch: [反逆] lại nhà vua. ⚫︎反逆罪で逮捕される Dịch: Bị bắt vì tội [反逆].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về các cuộc nổi dậy chính trị, các hành động chống lại chính phủ, hoặc thậm chí là hành vi bất tuân trong các mối quan hệ cá nhân. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn tả sự nghiêm trọng của hành động.

Cách viết

Từ 反逆 được viết bằng kanji (反逆). Cách đọc là は[反逆]んぎゃく (hangyaku). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 謀反 (むほん - muhon): nổi loạn, mưu phản. ⚫︎ 叛乱 (はんらん - hanran): nổi loạn, khởi nghĩa. ⚫︎ 裏切り (うらぎり - uragiri): sự phản bội. ⚫︎ 背反 (はいはん - haihan): sự [反逆], bội tín.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 忠誠 (ちゅうせい - chuusei): lòng trung thành. ⚫︎ 服従 (ふくじゅう - fukujuu): sự phục tùng. ⚫︎ 従順 (じゅうじゅん - juujun): sự ngoan ngoãn.

Ví dụ câu 1

彼は国王に反逆し、処刑された。 ・Bản dịch: Anh ta [反逆] lại nhà vua và bị xử tử. ・Giải thích: Câu này mô tả một hành động [反逆] và hậu quả nghiêm trọng của nó.

Ví dụ câu 2

その将軍は、軍隊を率いて政府に反逆した。 ・Bản dịch: Vị tướng đó đã lãnh đạo quân đội [反逆] lại chính phủ. ・Giải thích: Câu này tập trung vào một cuộc nổi loạn quy mô lớn hơn, có sự tham gia của quân đội.

Nguồn gốc

Từ 反逆 là sự kết hợp của hai chữ kanji: "反" (han - phản) có nghĩa là "chống lại" hoặc "quay lưng lại", và "逆" (gyaku - nghịch) có nghĩa là "ngược lại" hoặc "đảo ngược". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa của sự chống đối hoặc [反逆].

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud