反逆(はんぎゃく、hangiゃku)
- phản nghịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANGIゃKU
反逆
はんぎゃく
反逆 (はんぎゃく, phiên âm: hangiゃku) có nghĩa là "phản nghịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phản nghịch |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |