悪用(あくよう、akuyou)
- lạm dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKUYOU
悪用
あくよう
悪用 (あくよう, phiên âm: akuyou) có nghĩa là "lạm dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | lạm dụng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
悪用 có nghĩa là sử dụng sai mục đích, lạm dụng, hoặc lợi dụng một cái gì đó cho mục đích cá nhân, thường là một cách tiêu cực hoặc không đúng đắn. Nó bao gồm việc sử dụng một thứ gì đó theo cách không được cho phép, vi phạm quy tắc, hoặc gây hại.
⚫︎クレジットカードの情報を悪用する。 Dịch: Lạm dụng thông tin thẻ tín dụng. ⚫︎権力を悪用する。 Dịch: Lạm dụng quyền lực. ⚫︎個人情報を悪用して詐欺をする。 Dịch: Lợi dụng thông tin cá nhân để lừa đảo.
Bạn có thể sử dụng 悪用 trong các tình huống khi ai đó sử dụng sai một thứ gì đó, chẳng hạn như thông tin, quyền hạn, công nghệ, hoặc các nguồn lực khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực, để chỉ ra hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.
Từ này thường được viết bằng kanji: 悪用. Cách đọc là あくよう (akuyou) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana.
⚫︎ 乱用 (ran'you): Lạm dụng (tương tự) ⚫︎ 不正使用 (fusei shiyou): Sử dụng trái phép ⚫︎ 悪用する (akuyou suru): Lạm dụng (dạng động từ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện việc sử dụng đúng đắn, chẳng hạn như: ⚫︎ 正当な利用 (seitou na riyou): Sử dụng hợp pháp. ⚫︎ 適切に使用する (tekisetsu ni shiyou suru): Sử dụng một cách thích hợp.
彼は会社の情報を悪用して利益を得た。 ・Bản dịch: Anh ta đã lợi dụng thông tin của công ty để kiếm lợi nhuận. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng thông tin công ty một cách sai trái để đạt được lợi ích cá nhân.
そのソフトウェアは、セキュリティホールを悪用される可能性がある。 ・Bản dịch: Phần mềm đó có khả năng bị lợi dụng lỗ hổng bảo mật. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc ai đó có thể khai thác lỗ hổng bảo mật để thực hiện các hành vi xấu.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 悪 (aku): Ác, xấu, ác ý. ⚫︎ 用 (you): Dụng, sử dụng. Kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc sử dụng một cái gì đó một cách xấu xa, không đúng đắn.