Nihongo

流出(りゅうしゅつ、ryuushutsu)
- rò rỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYUUSHUTSU

流出

りゅうしゅつ

流出 (りゅうしゅつ, phiên âm: ryuushutsu) có nghĩa là "rò rỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:rò rỉ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

流出 có nghĩa là "rò rỉ", "chảy ra", hoặc "bị tiết lộ". Nó thường được sử dụng để chỉ sự rò rỉ của thông tin, chất lỏng, hoặc các nguồn tài nguyên khác. 流出 có thể diễn tả sự mất mát hoặc sự di chuyển ra ngoài của một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 情報が流出する。 ・Dịch: Thông tin bị rò rỉ. ⚫︎ 原油が海に流出した。 ・Dịch: Dầu thô bị tràn ra biển. ⚫︎ 個人情報が流出して、問題になった。 ・Dịch: Thông tin cá nhân bị rò rỉ, gây ra vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 流出 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả việc một cái gì đó thoát ra khỏi vị trí ban đầu hoặc bị tiết lộ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến các vấn đề bảo mật, môi trường, hoặc kinh tế. Bạn nên sử dụng từ này một cách cẩn thận và chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Cách viết

流出 được viết bằng kanji (流出). Cách đọc là りゅうしゅつ (ryuushutsu) trong hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 出.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 漏洩 (ろうえい - rouei): Rò rỉ (thường dùng cho thông tin) ⚫︎ 漏れる (もれる - moreru): Rò rỉ, chảy ra (động từ) ⚫︎ 溢れる (あふれる - afureru): Tràn ra, chảy ra (thường dùng cho chất lỏng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 獲得 (かくとく - kakutoku): Đạt được, thu được ⚫︎ 収集 (しゅうしゅう - shuushuu): Thu thập ⚫︎ 保管 (ほかん - hokan): Lưu trữ, bảo quản

Ví dụ câu 1

会社の機密情報が流出し、大きな損害が出た。 ・Bản dịch: Thông tin bí mật của công ty bị rò rỉ, gây ra thiệt hại lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc rò rỉ thông tin mật gây ra những hậu quả tiêu cực cho công ty.

Ví dụ câu 2

ガソリンがタンクから流出し、土壌が汚染された。 ・Bản dịch: Xăng bị rò rỉ từ bình, gây ô nhiễm đất. ・Giải thích: Ví dụ này mô tả việc một chất lỏng (xăng) bị 流出, gây ảnh hưởng đến môi trường.

Nguồn gốc

流出 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ hai chữ kanji: 流 (lưu - ryuu), có nghĩa là "chảy", "trôi", và 出 (xuất - shutsu), có nghĩa là "ra", "thoát ra". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên nghĩa "chảy ra", "rò rỉ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud