Nihongo

貰います(もらいます、moraimasu)
- nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MORA

貰

もら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

貰います (もらいます, phiên âm: moraimasu) có nghĩa là "nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhận
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:moraimasu

Hiragana:もらいます

Thể lịch sự
(ます形)
もらいます貰います。receive.
Thể từ điển
(辞書形)
貰うreceive
Thể liên dụng
(て形)
貰って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
貰わないnot receive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
貰ったreceived
Thể kết thúc
(終止形)
貰う。receive.
Thể điều kiện
(仮定形)
貰えばif receive
Thể ý chí
(意志形)
貰おう !let's receive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
貰え !receive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

貰います ([もらいます]) có nghĩa là "nhận", "được", hoặc "lấy" một cái gì đó từ người khác. Nó thể hiện hành động nhận được một thứ gì đó, thường là một món đồ, một thông tin, hoặc một lợi ích. Nó diễn tả việc một người là đối tượng nhận của một hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プレゼントを貰いました。 Dịch: Tôi đã nhận được quà. ⚫︎友達から本を貰いました。 Dịch: Tôi đã nhận được sách từ bạn. ⚫︎先生に宿題を貰いました。 Dịch: Tôi đã được giao bài tập từ thầy giáo.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 貰います để diễn tả việc bạn nhận được một cái gì đó từ một người, một tổ chức hoặc một nguồn nào đó. ⚫︎ Chủ thể của hành động nhận (người nhận) thường được đánh dấu bằng trợ từ は, が. ⚫︎ Vật được nhận thường được đánh dấu bằng trợ từ を. ⚫︎ Nguồn gốc của việc nhận (người, địa điểm,…) thường được đánh dấu bằng trợ từ から. ⚫︎ Lưu ý đến thì của động từ, bạn có thể dùng 貰います (hiện tại), 貰いました (quá khứ), 貰う (dạng từ điển).

Cách viết

⚫︎ Động từ 貰います được viết bằng: * Hiragana: もらいます * Kanji: 貰います ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là います. Không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 受け取る (うけとる): Nhận (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ いただく (頂く): Nhận (dạng khiêm nhường) ⚫︎ 頂戴する (ちょうだいする): Nhận (dạng khiêm nhường lịch sự hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 上げます (あげます): cho, tặng (cho người khác) ⚫︎ 渡します (わたします): trao, đưa (cho người khác) ⚫︎ 差し上げます (さしあげます): cho, tặng (cho người trên hoặc người lớn tuổi hơn, lịch sự hơn あげます)

Ví dụ câu 1

私は彼から手紙を貰いました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được một bức thư từ anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy chủ thể là "tôi" và nhận "thư" từ "anh ấy".

Ví dụ câu 2

誕生日にケーキを貰いました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được bánh kem vào ngày sinh nhật. ・Giải thích: Câu này mô tả việc "tôi" nhận "bánh kem" trong dịp sinh nhật.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "貰" (mài) trong Kanji có nghĩa là "cho" hoặc "nhận". ⚫︎ Chữ "貰" (mài) kết hợp với "います" (imasu, là hình thức động từ) tạo thành 貰います ([もらいます]), thể hiện hành động nhận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud