暮れます(くれます、kuremasu)
- lặn (mặt trời)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
暮
く
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
暮れます (くれます, phiên âm: kuremasu) có nghĩa là "lặn (mặt trời)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lặn (mặt trời) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kuremasu
Hiragana:くれます
Thể lịch sự (ます形) | くれます暮れます。get dark. |
Thể từ điển (辞書形) | 暮れるget dark |
Thể liên dụng (て形) | 暮れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 暮れないnot get dark |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 暮れたget darked |
Thể kết thúc (終止形) | 暮れる。get dark. |
Thể điều kiện (仮定形) | 暮れればif get dark |
Thể ý chí (意志形) | 暮れよう !let's get dark |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 暮れろ !get dark ! |
Giải thích AI
暮れます có nghĩa là "trời tối" hoặc "ngày tàn" (về mặt thời gian). Nó diễn tả sự kiện mặt trời lặn và bóng tối bắt đầu buông xuống, hoặc kết thúc của một khoảng thời gian trong ngày hoặc một sự kiện. 暮れる thường được dùng để chỉ về mặt thời gian, không dùng cho việc tắt đèn trong phòng.
⚫︎ もうすぐ日が暮れますね。 Dịch: Trời sắp tối rồi nhỉ. ⚫︎ 今年もあとわずかで暮れますね。 Dịch: Năm nay chỉ còn chút nữa là kết thúc rồi nhỉ. ⚫︎ 夏休みが暮れて、寂しい気持ちになります。 Dịch: Kỳ nghỉ hè kết thúc, tôi cảm thấy buồn.
暮れます được dùng khi nói về thời gian, thường dùng với ý nghĩa là mặt trời lặn (trời tối) hoặc một sự kiện kết thúc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong hội thoại hàng ngày.
⚫︎ Cách viết: 暮れます ⚫︎ Hiragana: くれます ⚫︎ Kanji: 暮 là chữ Hán. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji): Okurigana trong trường hợp này là れ、ます ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 日が沈む (hi ga shizumu): Mặt trời lặn. ⚫︎ 夜になる (yoru ni naru): Trời tối. ⚫︎ 終わる (o waru): Kết thúc (đối với một sự kiện).
⚫︎ 明るくなる (akaruku naru): Trở nên sáng sủa hơn. ⚫︎ 始まる (hajimaru): Bắt đầu.
日が暮れて、涼しくなりました。 ・Bản dịch: Trời tối rồi, trời mát hẳn. ・Giải thích: Câu này dùng 暮れて để diễn tả sự kiện trời tối và kết quả là trời mát.
楽しい時間はあっという間に暮れますね。 ・Bản dịch: Thời gian vui vẻ trôi qua nhanh thật. ・Giải thích: Ở đây, 暮れます được dùng để diễn tả sự kết thúc nhanh chóng của thời gian vui vẻ.
Từ gốc của 暮れる là động từ 暮れる (kureru), có nghĩa là "trời tối đi" hoặc "kết thúc". Kanji 暮 có nghĩa là "tối" hoặc "cuối".