暮れます(くれます、kuremasu)
- lặn (mặt trời)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
暮
く
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
暮れます (くれます, phiên âm: kuremasu) có nghĩa là "lặn (mặt trời)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lặn (mặt trời) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kuremasu
Hiragana:くれます
Thể lịch sự (ます形) | くれます暮れます。get dark. |
Thể từ điển (辞書形) | 暮れるget dark |
Thể liên dụng (て形) | 暮れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 暮れないnot get dark |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 暮れたget darked |
Thể kết thúc (終止形) | 暮れる。get dark. |
Thể điều kiện (仮定形) | 暮れればif get dark |
Thể ý chí (意志形) | 暮れよう !let's get dark |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 暮れろ !get dark ! |