抱っこ(だっこ、daっko)
- bế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAK
抱っ
だっこ
KO
こ
こ
抱っこ (だっこ, phiên âm: daっko) có nghĩa là "bế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bế |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAK
抱っ
だっこ
KO
こ
こ
抱っこ (だっこ, phiên âm: daっko) có nghĩa là "bế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bế |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |