Nihongo

抱っこ(だっこ、daっko)
- bế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAK

抱っ

だっこ

KO

こ

こ

抱っこ (だっこ, phiên âm: daっko) có nghĩa là "bế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bế
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

抱っこ (đọc là だっこ) có nghĩa là "bế", "ôm" (ai đó, thường là trẻ nhỏ) vào lòng. Hành động này thường bao gồm việc dùng tay ôm và nâng người khác lên. Hành động này thường được sử dụng để thể hiện sự yêu thương, an ủi, hoặc đơn giản chỉ là để dễ dàng di chuyển trẻ nhỏ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ちゃんを抱っこしてください。 Dịch: Hãy bế em bé lên. ⚫︎子供を抱っこして寝かしつけました。 Dịch: Tôi đã bế đứa trẻ và ru nó ngủ. ⚫︎疲れたから、ちょっと抱っこして。 Dịch: Tôi mệt quá, bế tôi một chút đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 抱っこ trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó bế em bé hoặc trẻ nhỏ. ⚫︎ Khi bạn đang bế trẻ và muốn mô tả hành động đó. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự yêu thương, chăm sóc đối với trẻ. ⚫︎ Khi bạn cần an ủi một đứa trẻ hoặc người nào đó.

Cách viết

Từ 抱っこ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Hiragana: だっこ ⚫︎ Kanji: 抱っこ (trong trường hợp này, kanji 抱 kết hợp với hiragana っこ) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ おんぶ (bế em bé trên lưng) ⚫︎ 抱きしめる (ôm chặt) ⚫︎ 抱き上げる (bế bổng lên)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đặt xuống hoặc buông ra có thể được coi là đối lập.

Ví dụ câu 1

お母さんは子供を優しく抱っこした。 ・Bản dịch: Mẹ đã dịu dàng bế đứa trẻ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động bế trẻ của người mẹ.

Ví dụ câu 2

泣いている子供を抱っこして、あやした。 ・Bản dịch: Tôi đã bế đứa trẻ đang khóc và dỗ dành nó. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc bế trẻ để an ủi.

Nguồn gốc

抱っこ là sự kết hợp giữa kanji 抱 (ôm, bế) và một từ tượng thanh ("ko") thể hiện hành động ôm vào lòng, thường là đối với trẻ nhỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud