昏睡(こんすい、konsui)
- hôn mê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONSUI
昏睡
こんすい
昏睡 (こんすい, phiên âm: konsui) có nghĩa là "hôn mê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hôn mê |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
昏睡 trong tiếng Nhật có nghĩa là tình trạng bất tỉnh sâu, khi một người không thể phản ứng với bất kỳ kích thích nào như ánh sáng, âm thanh, hoặc đau đớn. Đây là một trạng thái y tế nghiêm trọng, khác với ngủ thông thường. Người ở trong trạng thái này có thể không có bất kỳ hoạt động thể chất nào tự phát và cần sự hỗ trợ y tế để duy trì sự sống.
⚫︎事故で頭を強く打って、彼は昏睡状態に陥った。 ・Dịch: Sau khi bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn, anh ấy đã rơi vào tình trạng hôn mê. ⚫︎長期間の昏睡から回復することは難しい場合が多い。 ・Dịch: Việc hồi phục từ tình trạng hôn mê kéo dài thường rất khó khăn.
Bạn sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện về y tế, sức khỏe hoặc khi thảo luận về các sự kiện liên quan đến chấn thương, bệnh tật nghiêm trọng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn.
Từ này thường được viết bằng kanji là 昏睡, và đọc là こんすい (kon sui) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không thay đổi.
⚫︎ 意識不明 (ishiki fumei) - Bất tỉnh. ⚫︎ 重体 (juutai) - Tình trạng nghiêm trọng.
⚫︎ 意識がある (ishiki ga aru) - Tỉnh táo. ⚫︎ 回復 (kaifuku) - Hồi phục.
彼は交通事故に遭い、一週間昏睡状態が続いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bị tai nạn giao thông và tình trạng hôn mê kéo dài một tuần. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng nghiêm trọng của một người sau tai nạn, nhấn mạnh thời gian anh ta ở trong trạng thái bất tỉnh sâu.
医師は彼女の昏睡の原因を特定しようと努力した。 ・Bản dịch: Các bác sĩ đã cố gắng xác định nguyên nhân gây ra tình trạng hôn mê của cô ấy. ・Giải thích: Câu này tập trung vào nỗ lực chẩn đoán của bác sĩ để tìm ra nguyên nhân gây ra tình trạng bất tỉnh của bệnh nhân.
Từ 昏睡 được tạo thành từ hai chữ kanji: 昏 (kon) có nghĩa là “tối tăm, mờ mịt”, và 睡 (sui) có nghĩa là “ngủ”. Kết hợp lại, từ này mô tả trạng thái "ngủ sâu" hoặc "bất tỉnh sâu", phản ánh tình trạng mất ý thức hoàn toàn.