混乱(こんらん、konraん)
- hỗn loạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONRAN
混乱
こんらん
混乱 (こんらん, phiên âm: konraん) có nghĩa là "hỗn loạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hỗn loạn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
混乱こんらん có nghĩa là sự rối loạn, hỗn loạn, lộn xộn, tình trạng hỗn độn. Nó diễn tả sự mất trật tự, không có tổ chức, hoặc sự bối rối trong một tình huống, sự việc, hoặc trong tâm trí. 混乱する có nghĩa là "trở nên hỗn loạn", "gây ra sự hỗn loạn".
⚫︎ 事件は混乱を招いた。 Dịch: Vụ việc đã gây ra sự hỗn loạn. ⚫︎ 会議は混乱し、なかなかまとまらなかった。 Dịch: Cuộc họp trở nên lộn xộn và không thể thống nhất. ⚫︎ 彼は混乱した表情をしていた。 Dịch: Anh ấy có vẻ mặt bối rối.
Bạn có thể sử dụng 混乱する khi muốn diễn tả: ⚫︎ Tình trạng hỗn loạn về mặt vật chất: ví dụ như trong một đám đông, một vụ tai nạn. ⚫︎ Sự rối loạn trong tư duy, cảm xúc: ví dụ như khi bị sốc, bối rối. ⚫︎ Tình trạng hỗn loạn trong một tổ chức, hệ thống: ví dụ như khi có vấn đề về quản lý. Bạn có thể sử dụng dạng danh từ 混乱 để chỉ tình trạng hỗn loạn đó. Bạn có thể sử dụng dạng động từ 混乱する để diễn tả hành động trở nên hỗn loạn hoặc gây ra sự hỗn loạn.
Từ này thường được viết bằng kanji 混乱. ⚫︎ Cách đọc: こんらん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là する khi ở dạng động từ (ví dụ: 混乱する).
⚫︎ ごちゃごちゃ (gochagocha): lộn xộn, bừa bãi (thường dùng trong văn nói). ⚫︎ 混乱状態(konran jōtai): tình trạng hỗn loạn. ⚫︎ 錯乱 (sakuran): sự lẫn lộn, nhầm lẫn (thường dùng trong y học, tâm lý học). ⚫︎ 動揺 (dōyō): dao động, lung lay (về mặt cảm xúc). ⚫︎ 混乱させる (konran saseru): làm cho rối loạn, gây hỗn loạn. ⚫︎ 混乱する(konran suru): trở nên rối loạn.
⚫︎ 秩序 (chitsujo): trật tự. ⚫︎ 整理 (seiri): sắp xếp, tổ chức. ⚫︎ 落ち着き (ochitsuki): sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
交通機関が事故で混乱しました。 ・Bản dịch: Giao thông công cộng đã bị rối loạn do tai nạn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng hỗn loạn trong hệ thống giao thông do tai nạn gây ra.
そのニュースを聞いて、私は頭が混乱した。 ・Bản dịch: Nghe tin đó, tôi đã rất bối rối. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự bối rối về mặt tinh thần của người nói khi nghe tin tức.
Từ 混乱 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 混 (kon) có nghĩa là "trộn lẫn", "hỗn hợp" và 乱 (ran) có nghĩa là "rối loạn", "lộn xộn". Việc kết hợp hai chữ này tạo nên nghĩa là tình trạng rối loạn, hỗn độn.