混同(こんどう、kondou)
- nhầm lẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONDOU
混同
こんどう
混同 (こんどう, phiên âm: kondou) có nghĩa là "nhầm lẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nhầm lẫn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 混同 có nghĩa là "trộn lẫn", "lẫn lộn", "gây nhầm lẫn" hoặc "đánh đồng". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái không phân biệt rõ ràng giữa các sự vật, sự việc, khái niệm khác nhau, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc sai sót. Hành động này có thể là cố ý hoặc vô ý.
⚫︎情報混同しやすい Dịch: Dễ gây nhầm lẫn thông tin. ⚫︎AとBを混同しないでください Dịch: Xin đừng nhầm lẫn A và B. ⚫︎事実と意見を混同しないように Dịch: Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa sự thật và ý kiến.
Bạn có thể sử dụng 混同 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự nhầm lẫn hoặc trộn lẫn. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang nhầm lẫn giữa hai thứ. ⚫︎ Khi bạn muốn cảnh báo ai đó về việc có thể nhầm lẫn. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một tình huống mà thông tin không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn.
Từ 混同 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 混同 ⚫︎ Hiragana: こんどう Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎ 混乱する (こんらんする): Bối rối, hỗn loạn. ⚫︎ ごっちゃにする: Trộn lẫn, làm lộn xộn (cách nói thân mật). ⚫︎ 取り違える (とりちがえる): Nhầm lẫn, hiểu lầm. ⚫︎ 混ざる (まざる): Trộn lẫn, hòa lẫn. ⚫︎ 混ざり合う (まざりあう): Trộn lẫn vào nhau.
⚫︎ 区別する (くべつする): Phân biệt. ⚫︎ 分ける (わける): Chia ra, phân chia. ⚫︎ 明確にする (めいかくにする): Làm rõ ràng. ⚫︎ 区別をはっきりさせる (くべつをはっきりさせる): Làm rõ sự khác biệt.
彼は事実と想像を混同している ・Bản dịch: Anh ta đang nhầm lẫn giữa sự thật và sự tưởng tượng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó không phân biệt được đâu là sự thật và đâu là suy đoán.
この二つの概念を混同すると、理解が難しくなる ・Bản dịch: Nếu bạn nhầm lẫn hai khái niệm này, việc hiểu sẽ trở nên khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng việc không phân biệt rõ ràng hai khái niệm sẽ gây ra khó khăn trong việc lĩnh hội kiến thức.
Từ 混同 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 混 (こん): Trộn lẫn, hòa lẫn. ⚫︎ 同 (どう): Giống nhau, cùng nhau. Sự kết hợp này phản ánh nghĩa "trộn lẫn" hoặc "đánh đồng" các sự vật khác nhau thành một.