混合(こんごう、kongou)
- hỗn hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONGOU
混合
こんごう
混合 (こんごう, phiên âm: kongou) có nghĩa là "hỗn hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hỗn hợp |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
混合混合 có nghĩa là "sự trộn lẫn", "sự pha trộn", "hỗn hợp" hoặc "kết hợp". Nó diễn tả hành động hoặc kết quả của việc kết hợp các thành phần, chất, hoặc yếu tố khác nhau vào một thể thống nhất. Nó bao hàm cả nghĩa vật lý (ví dụ: trộn lẫn các chất lỏng) và nghĩa trừu tượng (ví dụ: kết hợp các ý tưởng).
⚫︎ミルクとコーヒーを混合する。 ・Dịch: Trộn sữa và cà phê lại với nhau. ⚫︎さまざまな文化が混合した都市。 ・Dịch: Một thành phố với sự kết hợp của nhiều nền văn hóa khác nhau. ⚫︎この薬はいくつかの成分が混合されている。 ・Dịch: Loại thuốc này được pha trộn từ nhiều thành phần khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 混合混合 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự kết hợp, trộn lẫn của nhiều thứ. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả việc trộn lẫn các chất lỏng, bột, hoặc nguyên liệu khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về sự kết hợp các yếu tố, ý tưởng, hoặc văn hóa. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả một sản phẩm hoặc một kết quả có nhiều thành phần khác nhau.
Từ 混合混合 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こんごう ⚫︎ Cách viết (kanji): 混合 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết.
⚫︎ 組み合わせ (kumiawase): Sự kết hợp ⚫︎ ブレンド (burendo): Sự pha trộn (từ mượn tiếng Anh - blend) ⚫︎ 混ざる (mazaru): Trộn lẫn (động từ) ⚫︎ 混ざり合う (mazariau): Trộn lẫn với nhau (động từ) ⚫︎ 配合 (haigō): Phối hợp (thường dùng trong ngành dược, thực phẩm)
⚫︎ 分離 (bunri): Sự phân ly, sự tách rời ⚫︎ 区別 (kubetsu): Sự phân biệt ⚫︎ 選別 (senbetsu): Sự lựa chọn, phân loại
科学の実験で、二つの液体を混合した。 ・Bản dịch: Trong thí nghiệm khoa học, chúng tôi đã trộn hai chất lỏng lại với nhau. ・Giải thích: Câu này dùng 混合混合 để diễn tả hành động trộn hai chất lỏng trong một thí nghiệm.
様々な料理の味が混合し、独特の風味を生み出した。 ・Bản dịch: Hương vị của nhiều món ăn khác nhau đã được kết hợp, tạo ra một hương vị độc đáo. ・Giải thích: Ở đây, 混合混合 được sử dụng để mô tả sự kết hợp của hương vị trong ẩm thực.
Từ 混合混合 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 混 (kon): Trộn lẫn, pha trộn ⚫︎ 合 (gō): Kết hợp, hợp nhất.