Nihongo

混ざります(まざります、mazariまsu)
- trộn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

混

ま

ZA

ざ

ざ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

混ざります (まざります, phiên âm: mazariまsu) có nghĩa là "trộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trộn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mazariまsu

Hiragana:まざります

Thể lịch sự
(ます形)
まざります混ざります。mix.
Thể từ điển
(辞書形)
混ざるmix
Thể liên dụng
(て形)
混ざって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
混ざらないnot mix

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
混ざったmixed
Thể kết thúc
(終止形)
混ざる。mix.
Thể điều kiện
(仮定形)
混ざればif mix
Thể ý chí
(意志形)
混ざろう !let's mix
Thể mệnh lệnh
(命令形)
混ざれ !mix !
Giải thích AI
Ý nghĩa

混ざります (まざります) có nghĩa là "trộn lẫn", "hòa trộn", hoặc "trộn" một cái gì đó với một thứ khác. Nó diễn tả hành động của các thứ khác nhau kết hợp lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp. Hành động này có thể tự xảy ra hoặc do tác động của một ai đó/cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水と油が[混ざります] Dịch: Nước và dầu trộn lẫn với nhau. ⚫︎材料を[混ぜ]て、ケーキを作ります Dịch: Trộn các nguyên liệu lại với nhau và làm bánh. ⚫︎二つの味が[混ざります] Dịch: Hai hương vị trộn lẫn với nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 混ざります khi bạn muốn diễn tả: ⚫︎ Sự kết hợp của các thành phần để tạo ra một thứ gì đó mới. ⚫︎ Sự trộn lẫn về màu sắc, hương vị, hoặc các chất khác nhau. ⚫︎ Một cái gì đó đã được trộn lẫn hoặc đang trong quá trình trộn lẫn. Lưu ý: 混ざります là dạng động từ ở thể ます (masu). Để diễn tả hành động đã xảy ra, bạn cần dùng thể quá khứ (ました - mashita), và để diễn tả các hành động khác, bạn có thể biến đổi động từ theo các mẫu ngữ pháp phù hợp. Ví dụ, để yêu cầu ai đó trộn, bạn có thể dùng thể mệnh lệnh (混ぜて - mazete).

Cách viết

Thông thường, 混ざります được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: まざります ⚫︎ Kanji: 混ざります Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là "ります".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 混ぜる (まぜる): Trộn, hòa trộn (dạng động từ từ điển). ⚫︎ 混じる (まじる): Trộn lẫn, có trong đó. ⚫︎ 入り混じる (いりまじる): Trộn lẫn vào nhau (thường dùng để diễn tả sự trộn lẫn hỗn loạn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến sự tách biệt có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 分ける (わける): Chia ra, phân chia. ⚫︎ 分離する (ぶんりする): Tách ra, phân tách.

Ví dụ câu 1

スープに塩が[混ざり]ました。 ・Bản dịch: Muối đã được trộn vào súp. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 混ざります (混ざりました) để diễn tả hành động trộn muối vào súp đã hoàn thành.

Ví dụ câu 2

このジュースには、色々な果物の味が[混ざって]います。 ・Bản dịch: Trong loại nước ép này, có rất nhiều hương vị của các loại trái cây khác nhau trộn lẫn vào nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng thể ている (teiru) để diễn tả trạng thái của việc các hương vị đang trộn lẫn trong nước ép.

Nguồn gốc

混ざります là một động từ được tạo thành từ chữ Hán 混 (hỗn) có nghĩa là "trộn lẫn", "lẫn vào" và chữ ざり (zari) là biến thể âm của động từ trong tiếng Nhật. Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc các yếu tố khác nhau kết hợp với nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud