キログラム(キログラム、kiroguramu)
- kg
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
RO
ロ
ロ
GU
グ
グ
RA
ラ
ラ
MU
ム
ム
キログラム (キログラム, phiên âm: kiroguramu) có nghĩa là "kg" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kg |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キログラム là một đơn vị đo khối lượng trong hệ thống đo lường quốc tế (SI). Nó bằng 1.000 gram. Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đo khối lượng của các vật thể.
⚫︎ このリンゴはキログラムあたり200円です。 Bản dịch: Quả táo này có giá 200 yên một kilogam. ⚫︎ 赤ちゃんは生まれたとき、3キログラムちょっとでした。 Bản dịch: Khi sinh ra, em bé nặng hơn 3 kilogam một chút.
Bạn sử dụng キログラム để chỉ khối lượng của một vật gì đó. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi mua thực phẩm, đo cân nặng của một người, hoặc mô tả khối lượng của các vật liệu trong các dự án.
Từ này được viết bằng katakana: キログラム. Không có cách viết khác cho từ này trong tiếng Nhật, vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các đơn vị đo khối lượng khác, chẳng hạn như: ⚫︎ グラム (gram): nhỏ hơn kilogam. ⚫︎ トン (ton): lớn hơn kilogam.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một đơn vị đo lường.
米を5キログラム買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua 5 kilogam gạo. ・Giải thích: Câu này sử dụng キログラム để chỉ khối lượng gạo đã mua.
彼は100キログラムのベンチプレスを持ち上げることができます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nâng tạ bench press 100 kilogam. ・Giải thích: Câu này sử dụng キログラム để chỉ khối lượng tạ anh ấy có thể nâng.
キログラム là một từ mượn từ tiếng Pháp "kilogramme", sau đó được quốc tế hóa và sử dụng trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.