メートル(メートル、meーtoru)
- mét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
メ
メ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
RU
ル
ル
メートル (メートル, phiên âm: meーtoru) có nghĩa là "mét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mét |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
メートル là một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với 100 centimet (cm) hoặc khoảng 3.28 feet (ft). Nó thường được viết tắt là "m".
⚫︎このテーブルは2メートルあります。 ・Dịch: Cái bàn này dài 2 mét. ⚫︎学校まで500メートルです。 ・Dịch: Từ đây đến trường là 500 mét.
⚫︎Sử dụng メートル để đo khoảng cách, chiều dài, chiều cao hoặc độ sâu. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đo kích thước của đồ vật đến đo khoảng cách địa lý. ⚫︎Luôn đi kèm với một con số để chỉ rõ giá trị cụ thể.
⚫︎Viết bằng katakana: メートル ⚫︎Không có chữ Hán (kanji) cho từ này. ⚫︎Không có okurigana. ⚫︎Viết tắt: m
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật vì メートル là đơn vị đo. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ khoảng cách khác như: ⚫︎距離 (きょり - kyori): Khoảng cách ⚫︎長さ (ながさ - nagasa): Chiều dài
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì メートル là một đơn vị đo lường.
このロープは10メートルです。 ・Bản dịch: Sợi dây thừng này dài 10 mét. ・Giải thích: Câu này sử dụng メートル để chỉ chiều dài của sợi dây thừng.
あのビルは100メートル以上あります。 ・Bản dịch: Tòa nhà đó cao hơn 100 mét. ・Giải thích: Câu này dùng メートル để mô tả chiều cao của tòa nhà.
メートル có nguồn gốc từ tiếng Pháp "mètre", được vay mượn vào tiếng Nhật.