メートル(メートル、meーtoru)
- mét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
メ
メ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
RU
ル
ル
メートル (メートル, phiên âm: meーtoru) có nghĩa là "mét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mét |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
メ
メ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
RU
ル
ル
メートル (メートル, phiên âm: meーtoru) có nghĩa là "mét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mét |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |