リットル(リットル、riッtoru)
- lít
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
RU
ル
ル
リットル (リットル, phiên âm: riッtoru) có nghĩa là "lít" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | lít |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リットル là một đơn vị đo lường thể tích trong hệ mét, tương đương với một decimet khối. Nói một cách đơn giản, nó dùng để đo lượng chất lỏng hoặc các vật liệu khác có thể chứa trong một không gian.
⚫︎ジュースを 1 《リットル 買いました。》 ・Bản dịch: Tôi đã mua 1 lít nước ép. ⚫︎水は 2 《リットル 入ります。》 ・Bản dịch: Chứa 2 lít nước.
Bạn có thể sử dụng リットル khi bạn muốn biểu thị thể tích của chất lỏng, chẳng hạn như nước, sữa, hoặc các loại chất lỏng khác. Nó cũng được dùng để đo thể tích của các vật liệu rời như cát hoặc sỏi. Bạn thường thấy nó trên các chai, hộp, hoặc trong các công thức nấu ăn.
リットル được viết bằng katakana. Không có cách viết nào khác thông thường.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các đơn vị đo thể tích khác như: ⚫︎ ミリリットル (miririttoru): Mililit (1/1000 リットル) ⚫︎ デシリットル (deshirittoru): Decilit (1/10 リットル)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì リットル là một đơn vị đo. Tuy nhiên, bạn có thể nói về "ít hơn" hoặc "nhiều hơn" về thể tích, sử dụng các từ như: ⚫︎ 少ない (sukunai): Ít ⚫︎ 多い (ooi): Nhiều
牛乳を毎朝 500 《ミリリットル 飲みます。》 ・Bản dịch: Tôi uống 500 mililit sữa mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ミリリットル để chỉ rõ lượng sữa được uống.
このペットボトルは 1.5 《リットル 入ります。》 ・Bản dịch: Chai nhựa này chứa 1.5 lít. ・Giải thích: Câu này cho biết sức chứa của chai nhựa.
リットル có nguồn gốc từ tiếng Pháp "litre", được chuẩn hóa như một đơn vị đo lường trong hệ thống mét vào cuối thế kỷ 18.