Nihongo

熱中症(ねっちゅうしょう、neっchuushoう)
- say nắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NECCHUUSHOU

熱中症

ねっちちゅうしょう

熱中症 (ねっちゅうしょう, phiên âm: neっchuushoう) có nghĩa là "say nắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:say nắng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

熱中症 熱中症 có nghĩa là "sốt cao" hoặc "say nắng" trong tiếng Việt. Đây là tình trạng sức khỏe nghiêm trọng xảy ra khi cơ thể không thể tự điều chỉnh nhiệt độ và nhiệt độ của cơ thể tăng lên quá cao. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau và nếu không được điều trị kịp thời, nó có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏は熱中症になる人が多いです。 Dịch: Mùa hè có nhiều người bị say nắng. ⚫︎炎天下で長時間作業をしていたら、熱中症になりました。 Dịch: Tôi đã bị sốt cao khi làm việc ngoài trời nắng trong thời gian dài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 熱中症 熱中症 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một người bị say nắng hoặc sốt cao do nhiệt. ⚫︎ Khi bạn muốn cảnh báo về nguy cơ say nắng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị say nắng.

Cách viết

⚫︎ Từ 熱中症 熱中症 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 熱中症 ⚫︎ Hiragana: ねっちゅうしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Say nắng (trong tiếng Việt) ⚫︎ Sốt cao (trong một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một tình trạng sức khỏe cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị để tránh bị 熱中症 熱中症.

Ví dụ câu 1

暑い日に外で遊んでいたら、熱中症になってしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị say nắng khi chơi ngoài trời vào một ngày nắng nóng. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người bị say nắng sau khi chơi ngoài trời vào một ngày nắng nóng.

Ví dụ câu 2

熱中症にならないように、こまめに水分補給をしましょう。 ・Bản dịch: Hãy thường xuyên uống nước để không bị say nắng nhé. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc uống nước để phòng ngừa say nắng.

Nguồn gốc

Từ 熱中症 熱中症 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ "熱中" (necchuu) có nghĩa là "mải mê, say sưa" và "症" (shou) có nghĩa là "bệnh". Từ này phản ánh tình trạng bệnh lý gây ra bởi sự "mải mê" làm việc hoặc vận động trong môi trường nhiệt độ cao, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud