Nihongo

届け出(とどけで、todokede)
- thông báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TODO

届

とど

KE

け

け

DE

出

で

届け出 (とどけで, phiên âm: todokede) có nghĩa là "thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thông báo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

届け出 (とどけで) trong tiếng Việt có nghĩa là "thông báo", "khai báo", hoặc "đăng ký". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thông báo chính thức cho một cơ quan chức năng, một tổ chức, hoặc một người có thẩm quyền về một sự kiện, một thông tin, hoặc một yêu cầu nào đó. 届け出 thường liên quan đến các thủ tục hành chính, pháp lý, hoặc các quy định của một tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎結婚の届け出 ・Dịch: Thông báo kết hôn ⚫︎転居の届け出 ・Dịch: Thông báo chuyển nhà ⚫︎事件の届け出 ・Dịch: Khai báo vụ việc

Cách sử dụng

⚫︎ 届け出 được sử dụng trong các tình huống cần thiết phải thông báo chính thức cho cơ quan chức năng hoặc tổ chức liên quan. ⚫︎ Các tình huống phổ biến bao gồm: kết hôn, ly hôn, chuyển nhà, sinh con, thay đổi thông tin cá nhân, khai báo tội phạm, hoặc các thủ tục xin phép, đăng ký khác. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như 出す (đưa ra, nộp), 行う (thực hiện), する (làm) để chỉ hành động 届け出. Ví dụ: 届け出を出す (nộp thông báo), 届け出を行う (tiến hành khai báo).

Cách viết

⚫︎ 届け出 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: とどけで ⚫︎ Kanji: 届け出 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 出.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 申請 (しんせい): Đăng ký, xin phép. ⚫︎ 報告 (ほうこく): Báo cáo. ⚫︎ 申告 (しんこく): Khai báo (thường liên quan đến thuế). ⚫︎ 届出書 (とどけでしょ): Mẫu khai báo (danh từ, chỉ bản khai)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 届け出 là một hành động. Tuy nhiên, các từ chỉ sự không thông báo, không báo cáo có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

区役所に転居の届け出をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã khai báo việc chuyển nhà tại ủy ban hành chính quận. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động thông báo chuyển nhà tới cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ câu 2

警察に事件の届け出をしなければならない。 ・Bản dịch: Phải khai báo vụ việc với cảnh sát. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải thông báo một sự việc cho cảnh sát.

Nguồn gốc

Từ "届く" (từ động từ, có nghĩa là "đến, tới, được gửi đến") và "出す" (từ động từ, có nghĩa là "đưa ra, nộp, gửi đi"). Kết hợp lại, 届け出 diễn tả ý nghĩa hành động "gửi thông báo" hoặc "thông báo cho ai đó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud