難関(なんかん、nankaん)
- khó khăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANKAN
難関
なんかん
難関 (なんかん, phiên âm: nankaん) có nghĩa là "khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khó khăn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
難関 難関 có nghĩa là một "trở ngại khó khăn", "thử thách lớn" hoặc "cửa ải". Nó thường dùng để chỉ những tình huống, kỳ thi, hoặc công việc đòi hỏi sự nỗ lực và khả năng cao để vượt qua. Nó thể hiện sự khó khăn và mức độ thách thức của một vấn đề.
⚫︎ 難関大学に合格する Dịch: Đỗ vào một trường đại học danh tiếng. ⚫︎ 難関試験を突破する Dịch: Vượt qua một kỳ thi khó. ⚫︎ 難関プロジェクトを成功させる Dịch: Làm thành công một dự án đầy thử thách.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 難関 難関 khi nói về những mục tiêu đầy thử thách, những kỳ thi khó, hoặc những tình huống khó khăn cần phải giải quyết. ⚫︎ Nó thích hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc trong các cuộc trò chuyện về công việc hay học vấn. ⚫︎ Có thể dùng trong các câu chuyện hàng ngày để diễn tả sự khó khăn của một vấn đề nào đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 難関 難関. ⚫︎ Cách đọc là: なんかん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 困難 (こん[困難]) – Khó khăn ⚫︎ ハードル – Rào cản ⚫︎ 壁 (かべ) – Bức tường, trở ngại ⚫︎ 試練 (しれん) – Thử thách
⚫︎ 易しい (やさしい) – Dễ dàng ⚫︎ 簡単 (かんたん) – Đơn giản
彼は難関の国家試験に合格した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đậu kỳ thi quốc gia đầy thử thách. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc vượt qua một kỳ thi khó là một 難関 難関.
このプロジェクトは多くの技術的な難関を抱えている。 ・Bản dịch: Dự án này đang gặp nhiều trở ngại về mặt kỹ thuật. ・Giải thích: Ở đây, 難関 難関 ám chỉ những khó khăn về kỹ thuật đang cản trở sự tiến triển của dự án.
難関 難関 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: 難 (nan) có nghĩa là "khó khăn", và 関 (kan) có nghĩa là "cửa ải" hoặc "chướng ngại vật". Ghép lại, nó biểu thị một "cửa ải khó vượt qua".