盗難(とうなん、tounan)
- trộm cắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUNAN
盗難
とうなん
盗難 (とうなん, phiên âm: tounan) có nghĩa là "trộm cắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trộm cắp |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
盗難 (とうなん) trong tiếng Việt có nghĩa là "trộm cắp", "mất cắp" hoặc "bị lấy trộm". Nó chỉ hành động ăn cắp tài sản của người khác một cách trái phép. 盗難 có thể dùng để chỉ hành động trộm cắp nói chung, hoặc chỉ tình trạng tài sản bị mất cắp.
⚫︎貴重品が盗難に遭いました。 ・Bản dịch: Đồ vật quý giá đã bị mất cắp. ⚫︎自転車の盗難を防ぐために、鍵をかけました。 ・Bản dịch: Tôi đã khóa xe đạp để ngăn chặn việc bị trộm cắp. ⚫︎この地域は盗難が多いことで知られています。 ・Bản dịch: Khu vực này nổi tiếng vì có nhiều vụ trộm cắp.
Bạn có thể sử dụng 盗難 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về việc mất cắp tài sản. Nó thường được dùng trong các bản tin, báo cáo, hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn đề cập đến một sự việc liên quan đến trộm cắp. Bạn có thể sử dụng nó trong các câu kể về việc 盗難 xảy ra, hoặc để thảo luận về các biện pháp phòng chống 盗難.
⚫︎ Từ 盗難 thường được viết bằng kanji (漢 tự): 盗難. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): とうなん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác chính thức. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 窃盗(せっとう) - Trộm cắp (nói chung, có tính chất nghiêm trọng hơn) ⚫︎ 万引き(まんびき) - Ăn cắp vặt ⚫︎ 泥棒(どろぼう) - Kẻ trộm ⚫︎ 置き引き(おきびき) - Lấy trộm đồ để quên, đánh cắp đồ đạc.
⚫︎ 入手(にゅうしゅ) - Nhận được, có được ⚫︎ 獲得(かくとく) - Giành được, thu được ⚫︎ 返却(へんきゃく) - Trả lại
旅行中にパスポートが盗難されました。 ・Bản dịch: Hộ chiếu của tôi đã bị lấy trộm trong chuyến đi du lịch. ・Giải thích: Câu này mô tả việc hộ chiếu bị mất do hành động trộm cắp.
盗難防止のため、防犯カメラを設置しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã lắp đặt camera an ninh để ngăn ngừa trộm cắp. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng camera an ninh như một biện pháp phòng chống 盗難.
盗難 là một từ ghép Hán-Việt trong tiếng Nhật. ⚫︎盗 (とう) có nghĩa là "ăn trộm", "đánh cắp". ⚫︎難 (なん) có nghĩa là "khó khăn", "tai họa", hoặc trong trường hợp này, ám chỉ đến sự "khó chịu" do hành vi ăn trộm gây ra, hoặc ám chỉ tình huống xấu là bị trộm cắp. Từ này được hình thành bằng cách kết hợp hai chữ Hán này để tạo ra một từ mang nghĩa về việc "bị trộm cắp" hoặc "trộm cắp".