Nihongo

既に(すでに、sudeni)
- đã

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUDE

既

すで

NI

に

に

既に (すでに, phiên âm: sudeni) có nghĩa là "đã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đã
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

既に có nghĩa là "rồi", "đã", "từ trước", hay "sẵn". Nó diễn tả một hành động, sự việc, hoặc trạng thái đã hoàn thành hoặc tồn tại trước một thời điểm nhất định. Nó thường nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc so với một điểm tham chiếu nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は既に家を出ました。 Dịch: Anh ấy đã ra khỏi nhà rồi. ⚫︎会議は既に始まっています。 Dịch: Cuộc họp đã bắt đầu rồi. ⚫︎彼女は既にその本を読み終えました。 Dịch: Cô ấy đã đọc xong cuốn sách đó rồi.

Cách sử dụng

⚫︎既に thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. ⚫︎ Nó thường đứng trước động từ để chỉ thời điểm hành động đã xảy ra. ⚫︎ Bạn có thể dùng 既に để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra trước một mốc thời gian, sự kiện hoặc hành động khác.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji là 既に. ⚫︎ Cách đọc: すでに (bằng Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もう (rồi, đã) - thường dùng trong văn nói hơn. ⚫︎ とっくに (đã lâu rồi) - nhấn mạnh thời gian đã trôi qua. ⚫︎ すでに (từ trước, đã) - gần giống với 既に.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự việc chưa xảy ra hoặc đang diễn ra. Ví dụ: "chưa" (まだ), "sắp" (もうすぐ).

Ví dụ câu 1

彼は既にその事実を知っていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã biết sự thật đó rồi. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy đã biết sự thật trước thời điểm được đề cập đến.

Ví dụ câu 2

既に準備はできています。 ・Bản dịch: Đã chuẩn bị xong rồi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị đã hoàn tất trước thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc

既に là sự kết hợp của chữ Hán 已 (đã, rồi) và chữ 既 (đã, đã xong).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud