Nihongo

腫れます(はれます、haremasu)
- sưng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

腫

は

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

腫れます (はれます, phiên âm: haremasu) có nghĩa là "sưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sưng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:haremasu

Hiragana:はれます

Thể lịch sự
(ます形)
はれます腫れます。swell.
Thể từ điển
(辞書形)
腫れるswell
Thể liên dụng
(て形)
腫れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
腫れないnot swell

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
腫れたswelled
Thể kết thúc
(終止形)
腫れる。swell.
Thể điều kiện
(仮定形)
腫れればif swell
Thể ý chí
(意志形)
腫れよう !let's swell
Thể mệnh lệnh
(命令形)
腫れろ !swell !
Giải thích AI
Ý nghĩa

腫れます có nghĩa là "sưng lên" hoặc "bị sưng". Nó diễn tả tình trạng một phần của cơ thể tăng kích thước do tích tụ chất lỏng hoặc viêm. 腫れます là dạng động từ ở thể ます (masu) của động từ 腫れる (hareru).

Ví dụ cụ thể

⚫︎足が腫れています。 Dịch: Chân tôi bị sưng. ⚫︎虫に刺されて、腕が腫れました。 Dịch: Bị côn trùng cắn, tay tôi bị sưng. ⚫︎手術の後、傷口が腫れて痛いです。 Dịch: Sau phẫu thuật, vết thương bị sưng và đau.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 腫れます khi muốn diễn tả sự sưng tấy của một bộ phận cơ thể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc miêu tả vết thương đến các bệnh lý khác. Thông thường, bạn sẽ kết hợp nó với các từ chỉ bộ phận cơ thể.

Cách viết

⚫︎ 腫れます (hiragana và kanji) ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là れ ます。

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 膨れます (fukuramemasu) - sưng lên (thường dùng cho đồ vật) ⚫︎ むくみます (mukumimasu) - phù nề (thường dùng cho cơ thể, liên quan đến tích nước)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một trạng thái vật lý. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự giảm sưng, ví dụ: 治ります (naorimasu) - lành bệnh, khỏi bệnh.

Ví dụ câu 1

転んで膝が腫れました。 ・Bản dịch: Bị ngã và đầu gối bị sưng. ・Giải thích: Diễn tả tình trạng đầu gối bị sưng do ngã.

Ví dụ câu 2

熱があるので、目が腫れています。 ・Bản dịch: Vì bị sốt nên mắt bị sưng. ・Giải thích: Giải thích tình trạng mắt bị sưng do sốt.

Nguồn gốc

Từ "腫れる" có gốc là chữ Hán "腫" (thũng), có nghĩa là "sưng". Chữ này kết hợp với phần đuôi động từ ます (masu) để tạo thành 腫れます.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud