Nihongo

牧師(ぼくし、bokushi)
- mục sư

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOKUSHI

牧師

ぼくし

牧師 (ぼくし, phiên âm: bokushi) có nghĩa là "mục sư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mục sư
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

牧師 có nghĩa là mục sư, một người lãnh đạo tinh thần trong đạo Cơ Đốc giáo. Họ chịu trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn, và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho cộng đồng tín đồ. 牧師 thường quản lý các nhà thờ, tổ chức các buổi lễ, và thực hiện các nghi thức tôn giáo như lễ rửa tội và lễ cưới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 牧師はとても親切です。 ・Dịch: Vị mục sư đó rất tốt bụng. ⚫︎牧師は毎週日曜日、説教をします。 ・Dịch: Mục sư thuyết giảng vào mỗi Chủ nhật hàng tuần. ⚫︎教会にはたくさんの信者と 牧師 がいます。 ・Dịch: Trong nhà thờ có rất nhiều tín đồ và một mục sư.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 牧師 khi nói về một người lãnh đạo tôn giáo trong nhà thờ Cơ Đốc giáo. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo, các buổi lễ, hoặc khi thảo luận về vai trò của những người lãnh đạo tinh thần.

Cách viết

Từ 牧師 được viết bằng chữ Hán (kanji): 牧師. Cách đọc là ぼくし (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như キリスト教のリーダー (Người lãnh đạo Cơ Đốc giáo) để chỉ người có vai trò tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một chức vụ cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼は将来 牧師 になりたいと思っています。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn trở thành mục sư trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 牧師 để nói về ước mơ nghề nghiệp của một người.

Ví dụ câu 2

新しい 牧師 が私たちの教会に着任しました。 ・Bản dịch: Vị mục sư mới đã nhậm chức tại nhà thờ của chúng ta. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một 牧師 mới đến nhà thờ.

Nguồn gốc

Từ 牧師 là một từ vay mượn từ tiếng Trung Quốc, kết hợp hai chữ Hán: 牧 (mục - chăn nuôi, dẫn dắt) và 師 (sư - thầy, người hướng dẫn).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud