神父(しんぷ、shinpu)
- linh mục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINPU
神父
しんぷ
神父 (しんぷ, phiên âm: shinpu) có nghĩa là "linh mục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | linh mục |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
神父 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ linh mục, tức là người có chức sắc trong đạo Công giáo (Thiên Chúa giáo), có nhiệm vụ chủ trì các nghi lễ tôn giáo, giảng dạy giáo lý và chăm sóc đời sống tinh thần cho các tín đồ.
⚫︎教会に神父様がいらっしゃいます。 Dịch: Có linh mục ở nhà thờ. ⚫︎神父様はとても優しくて、皆に慕われています。 Dịch: Vị linh mục rất tốt bụng và được mọi người yêu mến.
⚫︎Sử dụng khi nói về linh mục trong đạo Công giáo. ⚫︎Thường dùng kèm với kính ngữ "様" (sama) để thể hiện sự tôn trọng: 神父様 (shinpu-sama).
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 神父. ⚫︎Cách đọc (furigana): しんぷ (shinpu).
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎司祭 (shisai): linh mục (từ trang trọng hơn).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼は小さい頃から神父になりたいと思っていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã muốn trở thành linh mục từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn của một người muốn trở thành linh mục.
神父様はミサを執り行いました。 ・Bản dịch: Vị linh mục đã cử hành thánh lễ. ・Giải thích: Câu này sử dụng "ミサ" (misa) nghĩa là thánh lễ, một buổi lễ quan trọng trong đạo Công giáo, được chủ trì bởi 神父.
神父 được tạo thành từ hai chữ Hán: "神" (thần - thần thánh) và "父" (phụ - cha). Do đó, có thể hiểu là "cha của thần" hoặc "người đại diện của Chúa".