刺します(さします、sashimasu)
- đâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
刺
さ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
刺します (さします, phiên âm: sashimasu) có nghĩa là "đâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đâm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sashimasu
Hiragana:さします
Thể lịch sự (ます形) | さします刺します。stab. |
Thể từ điển (辞書形) | 刺すstab |
Thể liên dụng (て形) | 刺して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 刺さないnot stab |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 刺したstabbed |
Thể kết thúc (終止形) | 刺す。stab. |
Thể điều kiện (仮定形) | 刺せばif stab |
Thể ý chí (意志形) | 刺そう !let's stab |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 刺せ !stab ! |
Giải thích AI
刺します có nghĩa là "đâm", "chích", "chọc", hoặc "gây đau nhói". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động sử dụng một vật nhọn để đâm vào một thứ gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả cảm giác đau nhói, khó chịu.
⚫︎蜂が私を刺しました。 Dịch: Con ong đã chích tôi. ⚫︎彼はナイフでリンゴを刺しました。 Dịch: Anh ấy đã dùng dao đâm vào quả táo. ⚫︎この薬を注射すると、少しチクチク刺します。 Dịch: Khi tiêm thuốc này, bạn sẽ cảm thấy hơi nhói.
Bạn có thể sử dụng 刺します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động đâm, chích, chọc hoặc cảm giác đau nhói. Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc một con vật chích bạn, một người nào đó đâm một vật bằng dao, hoặc cảm giác đau khi tiêm thuốc. Bạn nên sử dụng nó khi bạn muốn diễn tả hành động cụ thể đó.
Từ 刺します được viết bằng chữ hiragana là さします. Tuy nhiên, nó thường được viết bằng kanji là 刺, và khi ở dạng từ điển, bạn sẽ thấy nó là 刺す. Các biến thể ngữ pháp của 刺します được tạo ra bằng cách thay đổi đuôi ます: ⚫︎ Quá khứ: 刺しました ⚫︎ Thể ない: 刺しません ⚫︎ Thể て: 刺して Okurigana trong kanji 刺 không có biến thể.
⚫︎ 突く (つく): Đâm, chọc (thường dùng cho hành động có chủ đích). ⚫︎ 突き刺す (つきさす): Đâm, xiên (dùng để nhấn mạnh sự đâm sâu, xuyên thấu). ⚫︎ チクチクする: Nhói (dùng để diễn tả cảm giác đau nhói).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự loại bỏ, hoặc ngưng hành động như: ⚫︎ 抜く (ぬく): Rút ra, gỡ ra. ⚫︎ 外す (はずす): Gỡ ra, tháo ra.
蚊に刺されて、かゆいです。 ・Bản dịch: Bị muỗi chích, tôi thấy ngứa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 刺されて, dạng bị động của 刺します để diễn tả việc ai đó bị muỗi chích.
彼は相手の弱点を刺すような発言をした。 ・Bản dịch: Anh ta đã nói những lời lẽ như đâm vào điểm yếu của đối phương. ・Giải thích: Ở đây, 刺す được dùng theo nghĩa bóng, diễn tả việc nói những lời làm tổn thương người khác.
Từ 刺 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "đâm", "chích". Chữ Hán này đã được du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng với nghĩa tương tự.