炎症(えんしょう、enshou)
- viêm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENSHOU
炎症
えんしょう
炎症 (えんしょう, phiên âm: enshou) có nghĩa là "viêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | viêm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
炎症 có nghĩa là tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Đây là phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus, hoặc chấn thương. Tình trạng này thường đi kèm với các dấu hiệu như sưng, đỏ, nóng, đau và có thể kèm theo mất chức năng ở vùng bị ảnh hưởng.
⚫︎傷口が炎症を起こしている。 Dịch: Vết thương đang bị viêm. ⚫︎関節の炎症を抑える薬を飲む。 Dịch: Uống thuốc để giảm viêm khớp.
炎症 được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, y tế. Nó thường được dùng để mô tả các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm, hoặc các phản ứng viêm của cơ thể. Bạn có thể sử dụng khi nói về bệnh, các triệu chứng hoặc khi thảo luận về phương pháp điều trị.
Từ này thường được viết bằng kanji: 炎症. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): えんしょう
⚫︎ 炎症性疾患 (えんしょうせいしっかん) - Bệnh viêm. ⚫︎ 炎症反応 (えんしょうはんのう) - Phản ứng viêm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, các từ liên quan đến việc giảm viêm có thể được xem xét: ⚫︎ 鎮静 (ちんせい) - Làm dịu, giảm đau.
風邪をひくと、喉に炎症が起きることがあります。 ・Bản dịch: Khi bị cảm lạnh, có thể bị viêm họng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng viêm (炎症) ở cổ họng khi bị cảm lạnh.
この薬は炎症を抑える効果があります。 ・Bản dịch: Thuốc này có tác dụng giảm viêm. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác dụng của một loại thuốc trong việc làm giảm tình trạng viêm (炎症).
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 炎 (えん) có nghĩa là "lửa" và 症 (しょう) có nghĩa là "chứng bệnh" hoặc "tình trạng". Ghép lại, nó mô tả tình trạng bệnh lý có đặc điểm là sự nóng, đỏ, sưng, giống như "lửa" trong cơ thể.