炎症(えんしょう、enshou)
- viêm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENSHOU
炎症
えんしょう
炎症 (えんしょう, phiên âm: enshou) có nghĩa là "viêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | viêm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENSHOU
炎症
えんしょう
炎症 (えんしょう, phiên âm: enshou) có nghĩa là "viêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | viêm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |