腫瘍(しゅよう、shuyou)
- khối u
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUYOU
腫瘍
しゅよう
腫瘍 (しゅよう, phiên âm: shuyou) có nghĩa là "khối u" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khối u |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUYOU
腫瘍
しゅよう
腫瘍 (しゅよう, phiên âm: shuyou) có nghĩa là "khối u" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khối u |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |