癌(がん、gan)
- ung thư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAN
癌
がん
癌 (がん, phiên âm: gan) có nghĩa là "ung thư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ung thư |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
癌 là từ tiếng Nhật có nghĩa là ung thư. Nó dùng để chỉ sự phát triển bất thường của tế bào trong cơ thể, có thể lan rộng và gây nguy hiểm đến tính mạng. Từ này bao gồm nhiều loại ung thư khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và loại tế bào bị ảnh hưởng.
⚫︎肺癌 Dịch: Ung thư phổi ⚫︎乳癌 Dịch: Ung thư vú ⚫︎胃癌 Dịch: Ung thư dạ dày
Bạn có thể sử dụng 癌 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe, y học hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến bệnh tật. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Khi nói chuyện, hãy cẩn thận và tế nhị vì đây là một chủ đề nhạy cảm.
⚫︎ Kanji: 癌 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): がん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ để diễn đạt về ung thư, ví dụ: ⚫︎ 悪性腫瘍 (akusei shuyou): Khối u ác tính
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ y học.
彼女は去年の健康診断で肺癌と診断されました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư phổi trong lần khám sức khỏe năm ngoái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 癌 để chỉ loại bệnh ung thư cụ thể.
癌の早期発見が重要です。 ・Bản dịch: Việc phát hiện ung thư sớm là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện ung thư sớm.
Từ 癌 (gan) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 癌 (gan) được sử dụng để chỉ các khối u ác tính và bệnh ung thư.