Nihongo

クリップ(クリップ、kuriッpu)
- kẹp giấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

ク

ク

RI

リ

リ

ッ

ッ

ッ

PU

プ

プ

クリップ (クリップ, phiên âm: kuriッpu) có nghĩa là "kẹp giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kẹp giấy
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

クリップ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "clip". Nó có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc kẹp, giữ, hoặc gắn chặt các vật lại với nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎書類をクリップでまとめる。 ・Bản dịch: Gắn các tài liệu lại với nhau bằng kẹp giấy. ⚫︎髪の毛をクリップで留める。 ・Bản dịch: Dùng kẹp để kẹp tóc lại. ⚫︎クリップボード ・Bản dịch: Bảng kẹp hồ sơ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng クリップ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ hành động dùng vật dụng để kẹp hoặc gắn kết các thứ. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn nên dùng từ này khi muốn diễn tả hành động sử dụng một loại vật dụng (thường là nhỏ gọn) để giữ các vật thể lại với nhau.

Cách viết

⚫︎ Từ クリップ được viết bằng katakana: クリップ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 留める (とめる): Gắn chặt, kẹp lại. ⚫︎ 挟む (はさむ): Kẹp vào. ⚫︎ 止める (とめる): Dừng lại (trong một số ngữ cảnh có thể dùng để chỉ việc kẹp lại). ⚫︎クリップ, クリップ của từ khác: có thể dùng khi muốn nhấn mạnh về dụng cụ để kẹp.

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả hành động tách rời có thể được xem là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

このクリップは書類をしっかり留めてくれる。 ・Bản dịch: Cái kẹp này giữ tài liệu rất chắc chắn. ・Giải thích: Câu này sử dụng クリップ để nói về khả năng giữ các tài liệu.

Ví dụ câu 2

新しいクリップを買って、古いクリップを捨てた。 ・Bản dịch: Tôi đã mua kẹp mới và vứt bỏ những chiếc kẹp cũ. ・Giải thích: Câu này dùng クリップ để chỉ một vật dụng cụ thể.

Nguồn gốc

Từ クリップ có nguồn gốc từ tiếng Anh "clip", có nghĩa là kẹp, ghim hoặc vật dụng để giữ các thứ lại với nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud