Nihongo

いじります(いじります、ijirimasu)
- nghịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

JI

じ

じ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

いじります (いじります, phiên âm: ijirimasu) có nghĩa là "nghịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nghịch
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ijirimasu

Hiragana:いじります

Thể lịch sự
(ます形)
いじりますいじります。tamper.
Thể từ điển
(辞書形)
いじるtamper
Thể liên dụng
(て形)
いじって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
いじらないnot tamper

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
いじったtamperred
Thể kết thúc
(終止形)
いじる。tamper.
Thể điều kiện
(仮定形)
いじればif tamper
Thể ý chí
(意志形)
いじろう !let's tamper
Thể mệnh lệnh
(命令形)
いじれ !tamper !
Giải thích AI
Ý nghĩa

いじります có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc "chạm vào", "chọc vào", hoặc "vọc vạch" một cái gì đó. Nó có thể ám chỉ cả hành động vật lý lẫn hành động mang tính chất cảm xúc hoặc lời nói. Các nghĩa chính bao gồm: ⚫︎Chạm vào, sờ mó, nghịch ngợm: Điều này có thể áp dụng cho đồ vật, hoặc thậm chí là người. ⚫︎Chọc ghẹo, trêu chọc: Dùng để chỉ hành động trêu đùa, hoặc chọc tức người khác. ⚫︎Điều chỉnh, sửa đổi: Đặc biệt khi nói đến máy móc, thiết bị, hoặc một hệ thống. ⚫︎Can thiệp vào, can dự vào: Ý nói đến việc làm thay đổi hoặc tác động đến một vấn đề nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎機械をいじります。 ⚫︎Dịch: Tôi vọc máy móc. ⚫︎妹をいじめるな! ⚫︎Dịch: Đừng chọc ghẹo em gái tôi! ⚫︎テレビのリモコンをいじってみて。 ⚫︎Dịch: Hãy thử vọc cái điều khiển TV xem.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng いじります trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về việc bạn đang nghịch một món đồ nào đó. ⚫︎Khi bạn đang trêu chọc một ai đó (thường là bạn bè, người thân). Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi dùng với người lớn hoặc người bạn không quen biết, vì nó có thể bị hiểu là bất lịch sự. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả hành động sửa chữa, điều chỉnh một thiết bị hoặc một hệ thống. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ai đó đang can thiệp vào một vấn đề nào đó. Lưu ý: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của いじります có thể thay đổi.

Cách viết

Từ này được viết chủ yếu bằng hiragana: いじります. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng chữ kanji: 弄ります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường không thay đổi, mặc dù trong một số ngữ cảnh ít phổ biến, nó có thể được viết khác đi. Các dạng chia động từ của いじります: ⚫︎Thể masu: いじります (imasu) ⚫︎Thể te: いじって (itte) ⚫︎Thể nai: いじらない (iranai) ⚫︎Thể quá khứ: いじりました (imashita) ⚫︎Thể mệnh lệnh: いじれ (ijire)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chạm vào/sờ mó: 触る (sawaru), 触れる (fureru) ⚫︎ Chọc ghẹo/trêu chọc: からかう (karakau), 茶化す (chakasú) ⚫︎ Điều chỉnh/sửa đổi: 調整する (chousei suru), 修正する (shuusei suru) ⚫︎ Vọc/nghịch: 弄る (いじる) (ijiru) (Kanji: 弄る) Lưu ý: Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn tương đương, vì ý nghĩa của いじります rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ Để yên, không chạm vào: 触らない (sawa-ranai) - Dạng phủ định của 触る (sawaru) ⚫︎ Bỏ qua, không quan tâm: 無視する (mushi suru) ⚫︎ Sửa chữa (trong trường hợp điều chỉnh): 直す (naosu) (sửa chữa một cái gì đó đã hỏng)

Ví dụ câu 1

弟はいつも僕のゲームをいじります。 ⚫︎ Bản dịch: Em trai tôi luôn nghịch game của tôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy em trai thường xuyên chạm vào hoặc vọc game của người nói.

Ví dụ câu 2

壊れた時計を直すために、色々といじりました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã vọc lung tung để sửa chiếc đồng hồ bị hỏng. ⚫︎ Giải thích: Câu này miêu tả hành động cố gắng sửa chữa một món đồ, thông qua việc điều chỉnh hoặc tác động vào.

Nguồn gốc

いじります có nguồn gốc từ động từ いじる (ijiru), một động từ cổ hơn, mang ý nghĩa tương tự. Chữ kanji 弄 (lộng) được dùng để biểu thị ý "chạm vào" hoặc "vọc", nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, hiragana いじる phổ biến hơn. Từ này dường như không có nguồn gốc rõ ràng trong một từ cụ thể, mà phát triển dần theo thời gian trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud