Nihongo

冷たいつめたいtsumetai
- lạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUME

TA

I

冷たい (つめたい, phiên âm: tsumetai) có nghĩa là "lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:lạnh
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
つめたい冷たい
Thể lịch sự
(丁寧形)
冷たいです
Thể liên dụng
(連用形)
冷たく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
冷たくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
冷たかった
Thể kết thúc
(終止形)
冷たい
Thể điều kiện
(仮定形)
冷たければ
Thể Danh từ
(名詞形)
冷たさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud