Nihongo

始まり(はじまり、hajimari)
- sự bắt đầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAJI

始

はじ

MA

ま

ま

RI

り

り

始まり (はじまり, phiên âm: hajimari) có nghĩa là "sự bắt đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:sự bắt đầu
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

始まり có nghĩa là "bắt đầu", "sự khởi đầu", hoặc "khởi nguyên". Nó diễn tả thời điểm hoặc sự kiện mà một thứ gì đó bắt đầu hoặc được hình thành. 始まり cũng có thể chỉ một sự khởi đầu mới, một sự thay đổi, hoặc một giai đoạn mới trong một quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng như một danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 物語の始まり Dịch: Sự bắt đầu của câu chuyện ⚫︎ 新しい人生の始まり Dịch: Sự bắt đầu của một cuộc đời mới ⚫︎ 試合の始まり Dịch: Sự bắt đầu của trận đấu

Cách sử dụng

始まり thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả sự khởi đầu của một sự kiện, một dự án, cho đến sự bắt đầu của một giai đoạn trong cuộc sống. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh thời điểm khởi đầu của một điều gì đó. Khi dùng, bạn thường kết hợp 始まり với các từ khác để tạo thành cụm từ, ví dụ như 仕事の始まり(sự bắt đầu của công việc), hoặc sử dụng sau các từ chỉ thời gian hay địa điểm.

Cách viết

始まり được viết bằng hiragana là はじまり. Chữ Hán của nó là 始 (bắt đầu) và り là một thành phần trong cấu trúc danh từ hóa. Thông thường, 始まり được viết với chữ Hán và hiragana, là 始まり. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (り) luôn đi kèm với chữ Hán.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スタート (sutāto): bắt đầu (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 開始 (kaishi): bắt đầu (tính từ trang trọng hơn) ⚫︎ 起点 (kiten): điểm khởi đầu ⚫︎ 発端 (hattan): khởi đầu (nguyên nhân của một sự kiện)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終わり (owari): kết thúc ⚫︎ 終了 (shūryō): kết thúc (trang trọng) ⚫︎ 終焉 (shūen): sự kết thúc (của một thời kỳ, triều đại)

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクトの始まりは、とてもワクワクしますね。 ・Bản dịch: Sự khởi đầu của một dự án mới thật là thú vị, phải không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 始まり để nói về thời điểm bắt đầu của một dự án mới.

Ví dụ câu 2

人生の始まりは誰もが経験することです。 ・Bản dịch: Sự khởi đầu của cuộc đời là điều mà ai cũng trải qua. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đến sự kiện sinh ra, khởi đầu của cuộc sống.

Nguồn gốc

始まり là một danh từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-まり" vào động từ gốc 始まる(始まる – はじまる, có nghĩa là "bắt đầu"). Chữ Hán 始 có nghĩa là "bắt đầu", "khởi đầu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud