Nihongo

深呼吸(しんこきゅう、shinkokyuu)
- hít thở sâu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKOKYUU

深呼吸

しんこきゅう

深呼吸 (しんこきゅう, phiên âm: shinkokyuu) có nghĩa là "hít thở sâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hít thở sâu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

深呼吸 (しんこきゅう) có nghĩa là hít thở sâu, hít vào thở ra một cách chậm rãi và sâu. Hành động này thường được thực hiện để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc để tập trung tinh thần. Nó bao gồm cả việc hít vào một lượng không khí lớn và thở ra một cách chậm rãi. Nó khác với việc thở bình thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の前、深呼吸をしました。 Dịch: Trước khi thi, tôi đã hít thở sâu. ⚫︎緊張したとき、深呼吸をすると落ち着きます。 Dịch: Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ giúp bạn bình tĩnh lại. ⚫︎ヨガのクラスで深呼吸を練習します。 Dịch: Chúng ta tập hít thở sâu trong lớp yoga.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 深呼吸 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng. ⚫︎Khi bạn muốn thư giãn và giảm stress. ⚫︎Trước khi thực hiện một hành động quan trọng (ví dụ: thi cử, thuyết trình). ⚫︎Trong các bài tập thể dục như yoga hoặc thiền. Bạn có thể sử dụng ở dạng động từ (する - suru, "làm") : 深呼吸する (shinkokyuu suru) Bạn cũng có thể sử dụng ở dạng danh từ.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 深呼吸. ⚫︎Cách đọc (furigana) là しんこきゅう. ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có những cụm từ thể hiện ý nghĩa gần giống như: ⚫︎落ち着く (ochitsuku): Bình tĩnh ⚫︎リラックスする (rirakkusu suru): Thư giãn ⚫︎息を吸う (iki o suu): Hít vào ⚫︎息を吐く (iki o haku): Thở ra

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những hành động làm tăng căng thẳng có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

試験を受ける前に、深呼吸をして落ち着いてください。 ・Bản dịch: Trước khi thi, hãy hít thở sâu và giữ bình tĩnh nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên người khác nên thực hiện 深呼吸 để bình tĩnh trước khi thi.

Ví dụ câu 2

彼女は悲しい気持ちを抑えるために、深呼吸をした。 ・Bản dịch: Cô ấy đã hít thở sâu để kiềm chế cảm xúc buồn bã của mình. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng nhân vật đã thực hiện 深呼吸 để đối phó với cảm xúc tiêu cực.

Nguồn gốc

深呼吸 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 深 (shin), có nghĩa là "sâu", và 呼吸 (kokyuu), có nghĩa là "hít thở". Từ này phản ánh hành động hít thở một cách sâu và kỹ lưỡng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud