背筋(せすじ、sesuji)
- cơ lưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SESUJI
背筋
せすじ
背筋 (せすじ, phiên âm: sesuji) có nghĩa là "cơ lưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cơ lưng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
背筋 背筋 có nghĩa là "cơ lưng" hoặc "cột sống" (phần sau lưng). Nó đề cập đến các cơ và cấu trúc hỗ trợ ở phía sau cơ thể, từ cổ xuống hông.
⚫︎背筋を伸ばしてください。 Dịch: Xin hãy duỗi thẳng lưng. ⚫︎背筋が痛い。 Dịch: Tôi bị đau lưng. ⚫︎良い姿勢は背筋から。 Dịch: Tư thế tốt bắt đầu từ lưng.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về các cơ ở phía sau lưng, bao gồm cả cột sống. ⚫︎Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả sức khỏe đến thể thao và tư thế. ⚫︎Thường dùng trong các hướng dẫn về tư thế, bài tập thể dục, hoặc khi nói về vấn đề sức khỏe liên quan đến lưng.
⚫︎Kanji: 背筋 背筋 ⚫︎Hiragana: せすじ ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) không có biến thể.
⚫︎腰(こし): hông, thắt lưng (cũng liên quan đến vùng lưng) ⚫︎脊椎(せきつい): cột sống
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 背筋 背筋 chỉ mô tả một bộ phận của cơ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự yếu đuối hoặc bệnh tật ở lưng có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng.
毎日背筋を鍛えることで、姿勢が良くなる。 ・Bản dịch: Bằng cách rèn luyện cơ lưng hàng ngày, tư thế sẽ được cải thiện. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện cơ lưng để cải thiện tư thế.
長時間のデスクワークで背筋が凝り固まった。 ・Bản dịch: Cơ lưng bị căng cứng vì làm việc bàn giấy trong thời gian dài. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng đau mỏi lưng do ngồi làm việc quá lâu.
背 (せ) có nghĩa là "lưng" và 筋 (すじ) có nghĩa là "cơ" hoặc "gân". Ghép hai từ này lại tạo thành 背筋 背筋, có nghĩa là "cơ lưng".