背骨(せぼね、sebone)
- xương sống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEBONE
背骨
せぼね
背骨 (せぼね, phiên âm: sebone) có nghĩa là "xương sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xương sống |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
背骨, đọc là せぼね, nghĩa là "xương sống" trong tiếng Việt. Nó chỉ đến cột sống, một bộ phận quan trọng của cơ thể, có vai trò nâng đỡ và bảo vệ tủy sống.
⚫︎ 背骨が痛い。 ・Dịch: Tôi bị đau xương sống. ⚫︎ 彼女は背骨を骨折した。 ・Dịch: Cô ấy bị gãy xương sống. ⚫︎ 背骨をまっすぐ伸ばして座りましょう。 ・Dịch: Hãy ngồi thẳng lưng lên.
Bạn có thể sử dụng 背骨 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về sức khỏe, giải phẫu, hoặc các vấn đề liên quan đến cột sống. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về chấn thương, các bệnh về xương, hoặc tư thế.
背骨 thường được viết bằng kanji là 背骨. Cách đọc là せぼね. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 背骨, nhưng các từ liên quan đến cột sống có thể bao gồm: ⚫︎ 脊椎 (せきつい): Cột sống (theo nghĩa chuyên môn hơn) ⚫︎ 腰 (こし): Lưng (phần dưới của cột sống)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 背骨.
事故で彼の背骨が損傷した。 ・Dịch: Xương sống của anh ấy đã bị tổn thương trong vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 背骨 để nói về tổn thương do tai nạn.
そのヨガのポーズは背骨に良い。 ・Dịch: Tư thế yoga đó tốt cho xương sống. ・Giải thích: Câu này cho thấy lợi ích của một tư thế yoga đối với cột sống.
Từ 背骨 được tạo thành từ hai kanji: 背 (せ), có nghĩa là "lưng" hoặc "phía sau", và 骨 (ほね), có nghĩa là "xương". Ghép hai từ này lại tạo thành nghĩa là "xương sống".