背骨(せぼね、sebone)
- xương sống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEBONE
背骨
せぼね
背骨 (せぼね, phiên âm: sebone) có nghĩa là "xương sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xương sống |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEBONE
背骨
せぼね
背骨 (せぼね, phiên âm: sebone) có nghĩa là "xương sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xương sống |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |