股(また、mata)
- háng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MATA
股
また
股 (また, phiên âm: mata) có nghĩa là "háng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | háng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
股 là một từ có nhiều nghĩa trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến: ⚫︎Vùng đùi (phần trên của chân, nơi tiếp giáp với hông). ⚫︎Vùng bẹn. ⚫︎Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ phần "gốc" hoặc "cơ sở" của một cái gì đó. ⚫︎Ngoài ra, また (đọc là "mata") còn có thể là một phó từ, có nghĩa là "lại" hoặc "cũng". Tuy nhiên, trong trường hợp này, kanji 股 không được sử dụng mà sẽ dùng kanji khác hoặc hiragana.
⚫︎足の股が痛い。 Dịch: Đau phần đùi. ⚫︎股の間 Dịch: Giữa hai đùi. ⚫︎会社の股 Dịch: Nền tảng của công ty.
⚫︎Khi nói về cơ thể, bạn có thể dùng 股 để chỉ vùng đùi, bẹn, hoặc giữa hai chân. ⚫︎Trong một số ngữ cảnh trừu tượng, nó có thể chỉ phần gốc rễ, cơ sở của sự việc. ⚫︎Khi sử dụng với nghĩa "lại" hoặc "cũng", cần phân biệt bằng cách xem xét ngữ cảnh và cách viết (thường dùng các chữ kanji khác như 又 hoặc chỉ dùng hiragana).
⚫︎Chữ kanji là 股. ⚫︎Cách đọc thông thường là また (hiragana). ⚫︎Không có biến thể khác về okurigana.
⚫︎Đối với nghĩa vùng đùi/bẹn: 太もも (đùi), 鼠蹊部 (bẹn - mang tính y học). ⚫︎Trong các ngữ cảnh khác (như "cơ sở"): tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng các từ như 基盤 (cơ sở, nền tảng), 根本 (gốc rễ).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 股 rất đa dạng. Tuy nhiên, nếu nói về vị trí trên cơ thể thì có thể xem xét các bộ phận đối diện hoặc xa hơn, ví dụ: 頭 (đầu).
彼は股に怪我をした。 ⚫︎Bản dịch: Anh ấy bị thương ở đùi. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 股 để chỉ vùng đùi, nơi anh ấy bị thương.
この会社は、まだ股が弱い。 ⚫︎Bản dịch: Công ty này, vẫn còn nền tảng yếu. ⚫︎Giải thích: Trong trường hợp này, 股 biểu thị nền tảng, cơ sở của công ty.
Nguồn gốc của chữ 股 có liên quan đến hình ảnh cơ thể, đặc biệt là vùng đùi và chân. Chữ kanji này bắt nguồn từ các biểu tượng cổ xưa thể hiện hình dáng của chân.