脇(わき、waki)
- nách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKI
脇
わき
脇 (わき, phiên âm: waki) có nghĩa là "nách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nách |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
脇 (わき) có nghĩa là "nách" hoặc "bên cạnh". Nó có thể chỉ bộ phận cơ thể con người hoặc vị trí trong không gian. Nó thường dùng để diễn tả khu vực nách hoặc những gì ở gần, bên cạnh một cái gì đó.
⚫︎ 脇の下に荷物を持つ Dịch: Cầm hành lý ở dưới nách. ⚫︎ バスの脇に立っている Dịch: Đứng bên cạnh xe buýt. ⚫︎ 彼女は彼の脇に座った Dịch: Cô ấy ngồi cạnh anh ấy.
⚫︎ Sử dụng 脇 để chỉ bộ phận cơ thể "nách". ⚫︎ Sử dụng 脇 để chỉ vị trí bên cạnh, gần với một vật hoặc người nào đó. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 脇 để diễn tả vị trí, ví dụ như khi chỉ đường hoặc mô tả một tình huống.
⚫︎ Chữ 脇 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết Hiragana: わき ⚫︎ Không có cách viết Katakana cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Đối với "nách": không có từ đồng nghĩa chính xác. ⚫︎ Đối với "bên cạnh": そば (soba - gần), 横 (yoko - bên cạnh, chiều ngang).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: 真ん中 (mannaka - chính giữa), 正面 (shoumen - phía trước).
シャツの脇の部分が破れてしまった ・Bản dịch: Phần nách áo sơ mi bị rách mất rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 脇 để chỉ phần nách của áo.
彼は川の脇に自転車を置いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đặt xe đạp bên cạnh dòng sông. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 脇 được dùng để chỉ vị trí "bên cạnh" dòng sông.
Nguồn gốc của chữ 脇 có liên quan đến việc chỉ vị trí ở hai bên của cơ thể, nơi mà tay và thân gặp nhau.