Nihongo

わきwaki
- nách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WAKI

脇 (わき, phiên âm: waki) có nghĩa là "nách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nách
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud